Trong Tin Beverage & Food Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THựC PHẩM Đồ UốNG TRọNG TíN
35
进口笔数
0
出口笔数
$758.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316799364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTPCJN3 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | 21/9B, Tổ 72, ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỰC PHẨM ĐỒ UỐNG TRỌNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRONG TIN BEVERAGE FOOD MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/9B, Tổ 72, ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84988807055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $596.6K |
| 日本 | 11 | $131.5K |
| 芬兰 | 1 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikka Densok Ltd. | 日本 | 12 | $161.5K | 其他电气设备、测量仪器零件 |
| Zhucheng City Jinding Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.8K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Langfang Yongchuang Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.1K | 包装机械 |
| Hubei Intop Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.0K | 温控处理设备、饮料加工机械零件 |
| Wenzhou Inteltek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 灌装封口机、塑料餐具 |
| Zhangjiagang Worldsun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Shanghai Joygoal Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 灌装封口机、铝制容器≤300升 |
| Zhangjiagang City New Crown Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 灌装封口机、其他气泵 |
| Changzhou Sule Packing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Zhucheng Zhonggong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 温控处理设备、热饮食品加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 铝合金型材 | DONGGUAN JIAQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-26 | 皮带输送机 | SHENZHEN ER HENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-26 | 瓶清洁干燥机 | SHENZHEN ER HENG INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-23 | 灌装封口机 | WENZHOU INTELTEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-01-26 | 50-300升容器 | HUBEI KUNPENG MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 其他泵和提升机 | HUBEI KUNPENG MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $700 |
| 2026-01-26 | 瓶清洁干燥机 | HUBEI KUNPENG MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $13.6K |
| 2026-01-22 | 灌装封口机 | SHANGHAI LIYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | CHANGZHOU SULE PACKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-22 | 灌装封口机 | HONGCHUAN HUANYU CO LTD | 中国 | $11.9K |