Trong Tin Beverage & Food Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THựC PHẩM Đồ UốNG TRọNG TíN

41
进口笔数
0
出口笔数
$857.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $99.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $99.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316799364
企查查编码QVNNTPCJN3
成立日期2021-04-09
联系地址21/9B, Tổ 72, ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỰC PHẨM ĐỒ UỐNG TRỌNG TÍN
企业英文名称TRONG TIN BEVERAGE FOOD MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/9B, Tổ 72, ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84988807055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
842230灌装封口机
841989温控处理设备
842220瓶清洁干燥机
841381其他泵和提升机
842240包装机械
842833皮带输送机
902610液体流量计
392690其他塑料制品
730900钢制容器(>300升)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$695.7K
日本11$131.5K
芬兰1$30.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikka Densok Ltd.日本11$142.6K其他电气设备、测量仪器零件
Zhucheng City Jinding Food Machinery Co., Ltd.中国4$121.8K温控处理设备、温控处理零件
Langfang Yongchuang Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$75.1K包装机械
Hubei Intop Machinery Co., Ltd.中国2$65.0K温控处理设备、饮料加工机械零件
Changzhou Sule Packing Technology Co., Ltd.中国2$50.5K灌装封口机、机械零件
Wenzhou Inteltek Import & Export Co., Ltd.中国1$47.5K灌装封口机、塑料餐具
HUBEI KUNPENG MACHINERY CO., LTD.中国2$41.9K温控处理设备、其他制冷设备
Suzhou City Chenyu Packing Machinery Co., Ltd.中国2$41.3K灌装封口机、乙烯聚合物塑料
Shanghai Liyi Import & Export Co., Ltd.中国2$27.8K灌装封口机、37.5W以上交直流电机
Zhucheng Zhonggong Machinery Co., Ltd.中国2$24.5K温控处理设备、热饮食品加热设备

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26灌装封口机Changzhou Sule Packing Technology Co., Ltd.中国$19.5K
2026-05-26瓶清洁干燥机Changzhou Sule Packing Technology Co., Ltd.中国$5.0K
2026-05-18温控处理设备HUBEI KUNPENG MACHINERY CO., LTD.中国$26.6K
2026-05-08瓶清洁干燥机Suzhou City Chenyu Packing Machinery Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-08灌装封口机Suzhou City Chenyu Packing Machinery Co., Ltd.中国$15.3K
2026-05-04激光机床HANGZHOU XINJIA TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3.6K
2026-05-04包装机械Ruian Huadong Packing Machinery Co., Ltd.中国$10.0K
2026-05-04灌装封口机Shanghai Liyi Import & Export Co., Ltd.中国$12.3K
2026-05-04激光机床HANGZHOU XINJIA TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3.2K
2026-03-27铝合金型材Dongguan Jiaquan Trading Co., Ltd.中国$40

相关企业 · 同类产品

Trong Tin Beverage & Food Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →