Aplus Engineering Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT APLUS

269
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
70
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312524104
企查查编码QVNDE0H60X
成立日期2013-10-28
联系地址261/1A Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT APLUS
企业英文名称APLUS ENGINEERING SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址261/1A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84903976285
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842290机械零件
842833皮带输送机
842199过滤净化器零件
848390传动部件
401019加强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
850519非金属永磁体
731816螺纹螺母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$439.9K
意大利44$367.0K
荷兰44$259.0K
印度32$245.4K
马来西亚14$225.2K
泰国36$224.2K
菲律宾6$149.5K
日本15$134.6K
德国11$58.2K
澳大利亚5$12.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spectra Plast India Private Ltd.印度8$157.5K机械零件、纺织传送带
Emerald Ace Development LLC马来西亚9$125.7K机械零件、其他塑料制品
Kansai Wire Netting Co., Ltd.中国11$117.0K机械零件、涂层钢丝制品
Emerald Ace Development LLC印度12$107.6K其他塑料制品、机械零件
Siam Wire Netting Co., Ltd.泰国14$93.9K过滤净化器零件、不锈钢机织布
Emerald Ace Development, LLC泰国7$82.1K过滤净化器零件、其他钢铁管件
Emerald Ace Development LLC意大利13$77.2K其他塑料制品、机械零件
Emerald Ace Development LLC中国18$72.1K皮带输送机、其他塑料制品
Ashutosh Power Trans Belts Ltd.印度8$67.2K其他橡胶带、其他塑料制品
Emerald Ace Development LLC日本9$40.1K皮带输送机、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27加强橡胶带EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC意大利$6.6K
2026-04-27加强橡胶带EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC意大利$6.6K
2026-04-13机械零件EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC印度$169
2026-04-13机械零件EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC印度$316
2026-04-13机械零件EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC印度$1.0K
2026-04-13机械零件EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC印度$1.0K
2026-04-13机械零件EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC印度$316
2026-04-13机械零件EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC印度$1.4K
2026-04-13机械零件EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC印度$169
2026-04-13机械零件EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC印度$1.4K

相关企业 · 同类产品

Aplus Engineering Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →