Aplus Engineering Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT APLUS
269
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312524104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE0H60X |
| 成立日期 | 2013-10-28 |
| 联系地址 | 261/1A Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT APLUS |
| 企业英文名称 | APLUS ENGINEERING SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261/1A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903976285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $439.9K |
| 意大利 | 44 | $367.0K |
| 荷兰 | 44 | $259.0K |
| 印度 | 32 | $245.4K |
| 马来西亚 | 14 | $225.2K |
| 泰国 | 36 | $224.2K |
| 菲律宾 | 6 | $149.5K |
| 日本 | 15 | $134.6K |
| 德国 | 11 | $58.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spectra Plast India Private Ltd. | 印度 | 8 | $157.5K | 机械零件、纺织传送带 |
| Emerald Ace Development LLC | 马来西亚 | 9 | $125.7K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Kansai Wire Netting Co., Ltd. | 中国 | 11 | $117.0K | 机械零件、涂层钢丝制品 |
| Emerald Ace Development LLC | 印度 | 12 | $107.6K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Siam Wire Netting Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $93.9K | 过滤净化器零件、不锈钢机织布 |
| Emerald Ace Development, LLC | 泰国 | 7 | $82.1K | 过滤净化器零件、其他钢铁管件 |
| Emerald Ace Development LLC | 意大利 | 13 | $77.2K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Emerald Ace Development LLC | 中国 | 18 | $72.1K | 皮带输送机、其他塑料制品 |
| Ashutosh Power Trans Belts Ltd. | 印度 | 8 | $67.2K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
| Emerald Ace Development LLC | 日本 | 9 | $40.1K | 皮带输送机、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 加强橡胶带 | EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC | 意大利 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 加强橡胶带 | EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC | 意大利 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 机械零件 | EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC | 印度 | $169 |
| 2026-04-13 | 机械零件 | EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC | 印度 | $316 |
| 2026-04-13 | 机械零件 | EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 机械零件 | EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 机械零件 | EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC | 印度 | $316 |
| 2026-04-13 | 机械零件 | EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 机械零件 | EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC | 印度 | $169 |
| 2026-04-13 | 机械零件 | EMERALD ACE DEVELOPMENT LLC | 印度 | $1.4K |