Hoang Minh Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 727 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chè Hoàng Minh
2
进口笔数
727
出口笔数
$159.1K
进口金额
$31.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105416206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGJS2FN |
| 成立日期 | 2011-07-20 |
| 联系地址 | Số nhà 312, dãy A5, thôn 25, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 312, dãy A5, thôn 25, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84982101209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $98.1K |
| 中国 | 1 | $61.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 572 | $24.75M |
| 巴基斯坦 | 128 | $5.15M |
| 越南 | 9 | $465.0K |
| 比利时 | 4 | $248.4K |
| 美国 | 2 | $112.5K |
| 德国 | 2 | $76.6K |
| 英国 | 1 | $58.1K |
| 伊朗 | 1 | $50.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekmat Hasib Ltd. | 越南 | 1 | $98.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Hangzhou Chama Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 食品加工机械、收割机零件 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 197 | $8.22M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | 145 | $6.00M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Roman Gulzada Ltd. | 阿富汗 | 37 | $1.78M | 3公斤以上绿茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 巴基斯坦 | 32 | $1.34M | 3公斤以上绿茶 |
| Haroon Hazrat | 巴基斯坦 | 23 | $941.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Zazai Carwan Ltd. | 阿富汗 | 17 | $903.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 21 | $758.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Saud Sadiq Ltd. | 阿富汗 | 15 | $688.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Raihan Hamza Ltd. | 阿富汗 | 14 | $652.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Rahmat Amin Ltd. | 阿富汗 | 17 | $546.9K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | HEKMAT HASIB LTD | 越南 | $14.1K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | HEKMAT HASIB LTD | 越南 | $34.9K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | HEKMAT HASIB LTD | 越南 | $34.9K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | HEKMAT HASIB LTD | 越南 | $14.1K |
| 2024-10-19 | 蛋果分选机 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $61.0K |
出口(共 727)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | — | $24.6K |
| 2026-04-14 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-14 | 3公斤以上绿茶 | RAIHAN HAMZA LTD | 阿富汗 | $23.3K |
| 2026-04-14 | 3公斤以上绿茶 | RAIHAN HAMZA LTD | 阿富汗 | $21.5K |
| 2026-04-14 | 3公斤以上绿茶 | AL - EHSAN GHAZNAWI CO LTD | — | $51.0K |
| 2026-04-14 | 3公斤以上绿茶 | SAQIB FAYAZ LTD | — | $7.8K |
| 2026-04-04 | 3公斤以上绿茶 | AL - EHSAN GHAZNAWI CO LTD | — | $50.6K |
| 2026-03-27 | 3公斤以上绿茶 | IMRAN HAROON LTD | 阿富汗 | $24.6K |
| 2026-03-27 | 3公斤以上绿茶 | IMRAN HAROON LTD | 阿富汗 | $50.0K |
| 2026-03-26 | 3公斤以上绿茶 | IMRAN HAROON LTD | 阿富汗 | $10.4K |