Hoang Minh Tea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 727 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chè Hoàng Minh

2
进口笔数
727
出口笔数
$159.1K
进口金额
$31.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $652.6K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $936.5K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $978.4K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $408.7K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $514.6K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $728.0K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $857.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 22 笔2024-10进口 $61.0K · 1 笔出口 $1.43M · 32 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 42 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $648.1K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $554.5K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $585.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $663.1K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $688.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $937.4K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $662.2K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $929.0K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $578.6K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 7 笔2026-04进口 $98.1K · 1 笔出口 $185.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $652.6K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $936.5K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $978.4K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $408.7K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $514.6K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $728.0K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $857.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 22 笔2024-10进口 $61.0K · 1 笔出口 $1.43M · 32 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 42 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $648.1K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $554.5K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $585.0K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $663.1K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $688.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $937.4K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $662.2K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $929.0K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $578.6K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 7 笔2026-04进口 $98.1K · 1 笔出口 $185.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105416206
企查查编码QVNPGJS2FN
成立日期2011-07-20
联系地址Số nhà 312, dãy A5, thôn 25, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÈ HOÀNG MINH
企业英文名称HOANG MINH TEA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 312, dãy A5, thôn 25, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
电话+84982101209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
843360蛋果分选机

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$98.1K
中国1$61.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗572$24.75M
巴基斯坦128$5.15M
越南9$465.0K
比利时4$248.4K
美国2$112.5K
德国2$76.6K
英国1$58.1K
伊朗1$50.0K
澳大利亚1$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekmat Hasib Ltd.越南1$98.1K3公斤以上绿茶
Hangzhou Chama Machinery Co., Ltd.中国1$61.0K食品加工机械、收割机零件

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Afghan Sakhawat Ltd.阿富汗197$8.22M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Imran Haroon Ltd.阿富汗145$6.00M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Roman Gulzada Ltd.阿富汗37$1.78M3公斤以上绿茶
Afghan Sakhawat Ltd.巴基斯坦32$1.34M3公斤以上绿茶
Haroon Hazrat巴基斯坦23$941.2K3公斤以上绿茶
Zazai Carwan Ltd.阿富汗17$903.6K3公斤以上绿茶
Yaro Khil Ltd.阿富汗21$758.8K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Saud Sadiq Ltd.阿富汗15$688.5K3公斤以上绿茶
Raihan Hamza Ltd.阿富汗14$652.6K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Rahmat Amin Ltd.阿富汗17$546.9K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-293公斤以上绿茶HEKMAT HASIB LTD越南$14.1K
2026-04-293公斤以上绿茶HEKMAT HASIB LTD越南$34.9K
2026-04-293公斤以上绿茶HEKMAT HASIB LTD越南$34.9K
2026-04-293公斤以上绿茶HEKMAT HASIB LTD越南$14.1K
2024-10-19蛋果分选机HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO中国$61.0K

出口(共 727)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-143公斤以上绿茶SAQIB FAYAZ LTD$24.6K
2026-04-143公斤以上绿茶SAQIB FAYAZ LTD$7.2K
2026-04-143公斤以上绿茶RAIHAN HAMZA LTD阿富汗$23.3K
2026-04-143公斤以上绿茶RAIHAN HAMZA LTD阿富汗$21.5K
2026-04-143公斤以上绿茶AL - EHSAN GHAZNAWI CO LTD$51.0K
2026-04-143公斤以上绿茶SAQIB FAYAZ LTD$7.8K
2026-04-043公斤以上绿茶AL - EHSAN GHAZNAWI CO LTD$50.6K
2026-03-273公斤以上绿茶IMRAN HAROON LTD阿富汗$24.6K
2026-03-273公斤以上绿茶IMRAN HAROON LTD阿富汗$50.0K
2026-03-263公斤以上绿茶IMRAN HAROON LTD阿富汗$10.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Tea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →