HOMEPINESS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HOMEPINESS
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108731157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQQ71MJ |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Số 20 ngách 63/212 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HOMEPINESS |
| 企业英文名称 | HOMEPINESS MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngách 63/212 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84975636328 |
| 邮箱 | homepiness.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 46 | $1.56M |
| 越南 | 1 | $509 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marbilano Surfaces LLP | 印度 | 33 | $1.20M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Marbilano Tiles LLP | 印度 | 9 | $284.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Reya Impex | 印度 | 1 | $31.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| EMCER TILES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $17.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Marfil Tiles LLP | 印度 | 1 | $17.5K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Reya Impex | 印度 | 1 | $9.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Hoang Ngan Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $509 | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 低吸水率瓷砖 | MARBILANO SURFACES LLP | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 低吸水率瓷砖 | MARBILANO SURFACES LLP | 印度 | $20.2K |
| 2026-04-17 | 低吸水率瓷砖 | MARBILANO SURFACES LLP | 印度 | $20.2K |
| 2026-04-17 | 低吸水率瓷砖 | MARBILANO SURFACES LLP | 印度 | $6.5K |
| 2026-03-25 | 低吸水率瓷砖 | MARBILANO SURFACES LLP | 印度 | $13.4K |
| 2026-03-25 | 低吸水率瓷砖 | MARBILANO SURFACES LLP | 印度 | $12.4K |
| 2026-03-18 | 低吸水率瓷砖 | MARBILANO SURFACES LLP | 印度 | $24.4K |
| 2026-03-18 | 低吸水率瓷砖 | MARBILANO SURFACES LLP | 印度 | $127 |
| 2026-03-18 | 低吸水率瓷砖 | MARBILANO SURFACES LLP | 印度 | $3.5K |
| 2026-02-11 | 低吸水率瓷砖 | REYA IMPEX | 印度 | $31.6K |