Frontec Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他钢铁家用品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Chánh Đông

19
进口笔数
97
出口笔数
$269.3K
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $61.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $65.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 4 笔2025-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-08进口 $17.1K · 2 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $58.7K · 3 笔2025-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $101.9K · 4 笔2025-11进口 $32.8K · 2 笔出口 $56.0K · 3 笔2025-12进口 $18.5K · 2 笔出口 $96.1K · 4 笔2026-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2026-04进口 $31.6K · 1 笔出口 $26.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-06进口 $23.3K · 3 笔出口 $57.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $61.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $65.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 4 笔2025-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-08进口 $17.1K · 2 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $58.7K · 3 笔2025-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $101.9K · 4 笔2025-11进口 $32.8K · 2 笔出口 $56.0K · 3 笔2025-12进口 $18.5K · 2 笔出口 $96.1K · 4 笔2026-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2026-04进口 $31.6K · 1 笔出口 $26.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-06进口 $23.3K · 3 笔出口 $57.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702195274
企查查编码QVNF61456W
成立日期2013-06-07
联系地址Thửa đất số 907, Tờ bản đồ số 14, Đường DX 06, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÁNH ĐÔNG
企业英文名称FRONTEC VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842743632228
邮箱chanhdongvn@gmail.com
传真+842743632229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12.7316亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
854141LED发光二极管
850140单相交流电机
841490泵及压缩机零件
850131750W以下直流电机
853229其他固定电容器

出口

HS 编码产品
732399其他钢铁家用品
830242家具配件
841460通风罩
841490泵及压缩机零件
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$180.5K
中国9$88.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国88$1.78M
日本6$56.2K
越南4$22.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gaon Co., Ltd.美国9$149.8K弹性针织布、其他钢铁制品
Samwha Techwin Co., Ltd.中国4$59.8K单相交流电机
GAON韩国1$28.8K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
SAMWHA TECHWIN CO.,LTD.韩国1$20.3K单相交流电机
LHN Co.中国2$5.6K其他电气开关
LHN COMPANY韩国1$2.6K其他电气开关
Ilyong Industry Co., Ltd.韩国1$2.3K金属模具(非注塑)

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gabion Co., Ltd.韩国19$680.5K其他钢铁家用品、家具配件
Gaon Co., Ltd.美国19$342.1K通风罩、泵及压缩机零件
Myungjin Co., Ltd.韩国25$310.7K热带木胶合板、其他钢铁家用品
Doojin Industry Co., Ltd.韩国7$144.0K其他钢铁家用品、家具配件
Dajin Art Wire Co., Ltd.韩国5$128.3K不锈钢家用制品、非木制家具件
Doojin Co., Ltd.韩国5$124.2K其他钢铁家用品、家具配件
Daiya Alumi Co., Ltd.日本6$56.2K铝制家用器具、其他塑料制品
Gabion Co.韩国1$19.0K泵及压缩机零件
Misan Network Co.韩国5$18.7K家具配件
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南2$13.6K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他电气开关LHN COMPANY中国$1.5K
2026-06-27其他电气开关LHN COMPANY中国$1.1K
2026-06-19单相交流电机SAMWHA TECHWIN CO.,LTD.中国$20.3K
2026-06-10其他电气开关Gaon Co., Ltd.中国$167
2026-06-10其他电气开关Gaon Co., Ltd.中国$217
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Gaon Co., Ltd.韩国$393
2026-04-24螺纹螺母Gaon Co., Ltd.韩国$36
2026-04-24其他钢铁制品Gaon Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Gaon Co., Ltd.韩国$180
2026-04-24其他钢铁制品Gaon Co., Ltd.韩国$3.6K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通风罩Gaon Co., Ltd.韩国$17.9K
2026-06-27不锈钢家用制品Daiya Alumi Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-27不锈钢家用制品Daiya Alumi Co., Ltd.日本$4.8K
2026-06-27不锈钢家用制品Daiya Alumi Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-27不锈钢家用制品Daiya Alumi Co., Ltd.日本$3.6K
2026-06-27不锈钢家用制品Daiya Alumi Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-27不锈钢家用制品Daiya Alumi Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-27不锈钢家用制品Daiya Alumi Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-09其他钢铁家用品Gabion Co., Ltd.韩国$7.3K
2026-06-09其他钢铁家用品Gabion Co., Ltd.韩国$11.2K

相关企业 · 同类产品

Frontec Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →