Viet Industry Production & Equipment Installation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và LắP ĐặT THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT

7
进口笔数
0
出口笔数
$323.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $383 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $383 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900995492
企查查编码QVN03A2VW2
成立日期2016-07-27
联系地址Đường E3, Khu E, KCN Phố Nối A, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT
企业英文名称VIET INDUSTRY PRODUCTION AND EQUIPTMENT INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường E3, Khu E, KCN Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84983328086
邮箱autotechcnvgroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731589其他钢铁链
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具
842129液体过滤机械
845611激光机床
845959非数控膝式铣床
846029非数控磨床
846223数控金属折弯机
846233数控剪板机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4$209.4K
中国1$81.9K
日本1$32.2K
韩国1$383

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiwan Combitech Co., Ltd.越南2$104.2K可互换冲压工具、螺纹加工工具
Tailift Co., Ltd.尼日利亚1$81.9K激光机床、非数控钻床
KUO CHI MACHINERY CO LTD中国台湾1$55.5K机械零件、滚子链
TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$49.6K机床零件、非泡沫橡胶密封件
Daiko Seiki Co., Ltd.日本1$32.2K网眼金属板、其他机器刀具
KEM Co., Ltd.韩国1$383液体过滤机械、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08液体过滤机械KEM CO LTD韩国$383
2025-11-27数控剪板机TAIWAN COMBITECH CO LTD中国台湾$75.7K
2025-09-26其他钢铁结构体KUO CHI MACHINERY CO LTD中国台湾$1.2K
2025-09-26其他钢铁结构体KUO CHI MACHINERY CO LTD中国台湾$3.0K
2025-09-26其他钢铁链KUO CHI MACHINERY CO LTD中国台湾$8.5K
2025-09-26其他钢铁制品KUO CHI MACHINERY CO LTD中国台湾$840
2025-09-26其他钢铁结构体KUO CHI MACHINERY CO LTD中国台湾$3.3K
2025-09-26其他钢铁结构体KUO CHI MACHINERY CO LTD中国台湾$1.2K
2025-09-26其他钢铁链KUO CHI MACHINERY CO LTD中国台湾$1.6K
2025-09-26齿轮及变速器KUO CHI MACHINERY CO LTD中国台湾$3.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Industry Production & Equipment Installation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →