Viet Industry Production & Equipment Installation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và LắP ĐặT THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT
7
进口笔数
0
出口笔数
$323.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900995492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03A2VW2 |
| 成立日期 | 2016-07-27 |
| 联系地址 | Đường E3, Khu E, KCN Phố Nối A, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INDUSTRY PRODUCTION AND EQUIPTMENT INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường E3, Khu E, KCN Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84983328086 |
| 邮箱 | autotechcnvgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846233 | 数控剪板机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $209.4K |
| 中国 | 1 | $81.9K |
| 日本 | 1 | $32.2K |
| 韩国 | 1 | $383 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiwan Combitech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $104.2K | 可互换冲压工具、螺纹加工工具 |
| Tailift Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $81.9K | 激光机床、非数控钻床 |
| KUO CHI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $55.5K | 机械零件、滚子链 |
| TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $49.6K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Daiko Seiki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $32.2K | 网眼金属板、其他机器刀具 |
| KEM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $383 | 液体过滤机械、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 液体过滤机械 | KEM CO LTD | 韩国 | $383 |
| 2025-11-27 | 数控剪板机 | TAIWAN COMBITECH CO LTD | 中国台湾 | $75.7K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁结构体 | KUO CHI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁结构体 | KUO CHI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁链 | KUO CHI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | KUO CHI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁结构体 | KUO CHI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁结构体 | KUO CHI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁链 | KUO CHI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-09-26 | 齿轮及变速器 | KUO CHI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |