Viet Nam Marine Accommodation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất Thuỷ Việt Nam

24
进口笔数
1
出口笔数
$538.1K
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-07-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201703683
企查查编码QVNETQ84CR
成立日期2016-01-11
联系地址Lô đất số 2 ô 1, Khu công nghiệp tàu thuỷ An Hồng, Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT THUỶ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MARINE ACCOMMODATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất số 2 ô 1, Khu công nghiệp tàu thuỷ An Hồng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842253290862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
350691聚合物胶粘剂
830140其他金属锁
381600耐火混合料
400220丁二烯橡胶
680690其他矿物绝缘材料
350699其他粘合剂≤1kg
721070涂层钢板

出口

HS 编码产品
680610矿物棉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$538.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KCC Corp.韩国11$307.9K环氧树脂、聚合物基油漆
Jitco Co., Ltd.韩国9$133.4K聚合物胶粘剂、其他金属锁
KCC Corp.韩国3$61.0K环氧树脂、聚合物基油漆
SASCO韩国1$35.8K镀锌钢板、热轧钢窄带

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myklebust Verft AS挪威1$3.3K聚合物基油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15矿物棉KCC CORP韩国$12.7K
2026-04-15矿物棉KCC CORP韩国$12.7K
2026-02-02其他金属锁Jitco Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-02-02聚合物胶粘剂Jitco Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-02-02其他金属锁Jitco Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-02-02矿物棉KCC CORP韩国$7.2K
2026-02-02矿物棉KCC CORP韩国$19.5K
2026-02-02其他金属锁Jitco Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-01-21矿物棉KCC CORP韩国$8.9K
2025-06-10矿物棉KCC CORP ORATION韩国$9.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-02矿物棉MYKLEBUST VERFT AS挪威$3.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Marine Accommodation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →