APM Vietnam Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT APM VIệT NAM

14
进口笔数
3
出口笔数
$105.6K
进口金额
$23.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-06进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-06进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105380895
企查查编码QVN4M10QNX
成立日期2011-06-27
联系地址BT29 Hoa Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT APM VIỆT NAM
企业英文名称APM VIET NAM TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT29 Hoa Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84978924606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
847710注塑机
841290发动机零件
841391泵零件
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件
847950工业机器人

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$77.6K
韩国2$27.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$13.2K
韩国1$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JT Bridges Corp.中国2$49.5K医用导管、注塑机
JT Bridges Corp.韩国2$27.9K其他润滑剂、其他塑料片材
Wensui Intelligent Equipment Inc.中国1$12.1K其他橡塑机械、其他制冷设备
Nanning Menghuanhuan Trade Co., Ltd.中国1$8.0K工业机器人、电力控制板
Zhoushan Jinmao Machinery Factory中国4$3.8K8477机器零件、钢铁螺钉螺栓
Zhejiang Huamao Machinery Co., Ltd.中国2$2.6K8477机器零件
Ningbo Intermot Hydraulic Motor (NETDZ) Co., Ltd.中国1$1.5K液压发动机、液压直线马达
Ningbo Vicks Hydraulic Co., Ltd.中国1$200旋转排量泵、泵零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南1$13.2K铝管、ABS共聚物
JT Bridges Corp.韩国1$8.1K8477机器零件
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南1$2.3K电器装置零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-148477机器零件ZHEJIANG HUAMAO MACHINERY CO LTD中国$750
2026-04-148477机器零件ZHEJIANG HUAMAO MACHINERY CO LTD中国$750
2025-07-21注塑机JT BRIDGES CORP ORATION中国$24.5K
2025-07-038477机器零件ZHEJIANG HUAMAO MACHINERY CO LTD中国$1.1K
2025-06-308477机器零件WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC中国$201
2025-06-308477机器零件WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC中国$305
2025-06-308477机器零件WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC中国$1.1K
2025-06-308477机器零件WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC中国$2.2K
2025-06-308477机器零件WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC中国$2
2025-06-308477机器零件WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC中国$50

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-238477机器零件YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD$2.3K
2025-05-19工业机器人Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南$13.2K
2023-07-078477机器零件JT BRIDGES CORP ORATION韩国$8.1K

相关企业 · 同类产品

APM Vietnam Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →