APM Vietnam Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT APM VIệT NAM
14
进口笔数
3
出口笔数
$105.6K
进口金额
$23.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105380895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M10QNX |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | BT29 Hoa Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT APM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APM VIET NAM TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT29 Hoa Viên, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84978924606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847710 | 注塑机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $77.6K |
| 韩国 | 2 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.2K |
| 韩国 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JT Bridges Corp. | 中国 | 2 | $49.5K | 医用导管、注塑机 |
| JT Bridges Corp. | 韩国 | 2 | $27.9K | 其他润滑剂、其他塑料片材 |
| Wensui Intelligent Equipment Inc. | 中国 | 1 | $12.1K | 其他橡塑机械、其他制冷设备 |
| Nanning Menghuanhuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 工业机器人、电力控制板 |
| Zhoushan Jinmao Machinery Factory | 中国 | 4 | $3.8K | 8477机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Huamao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 8477机器零件 |
| Ningbo Intermot Hydraulic Motor (NETDZ) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 液压发动机、液压直线马达 |
| Ningbo Vicks Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 旋转排量泵、泵零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.2K | 铝管、ABS共聚物 |
| JT Bridges Corp. | 韩国 | 1 | $8.1K | 8477机器零件 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 8477机器零件 | ZHEJIANG HUAMAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-14 | 8477机器零件 | ZHEJIANG HUAMAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-07-21 | 注塑机 | JT BRIDGES CORP ORATION | 中国 | $24.5K |
| 2025-07-03 | 8477机器零件 | ZHEJIANG HUAMAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 8477机器零件 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $201 |
| 2025-06-30 | 8477机器零件 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $305 |
| 2025-06-30 | 8477机器零件 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 8477机器零件 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-30 | 8477机器零件 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $2 |
| 2025-06-30 | 8477机器零件 | WENSUI INTELLIGENT EQUIPMENT INC | 中国 | $50 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $2.3K |
| 2025-05-19 | 工业机器人 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.2K |
| 2023-07-07 | 8477机器零件 | JT BRIDGES CORP ORATION | 韩国 | $8.1K |