Chungwoo Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUNGWOO FOOD
144
进口笔数
2
出口笔数
$5.18M
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-09-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314142157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R0CX38 |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | LK1 - M11 Khu đô thị mới Splendora, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUNGWOO FOOD |
| 企业英文名称 | CHUNGWOO FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 181, Đường Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84971959887 |
| 邮箱 | chungwoofoodhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 144 | $5.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungwoo Food Co., Ltd. | 韩国 | 117 | $3.96M | 混合调味料、汤料制品 |
| Chungwoo Food2 Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $838.8K | 混合调味料、汤料制品 |
| CHUNGWOO FOOD2 CO., LTD | 5 | $386.0K | 混合调味料、汤料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simile Group Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $13.3K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 混合调味料 | CHUNGWOO FOOD CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 汤料制品 | CHUNGWOO FOOD CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | CHUNGWOO FOOD CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | CHUNGWOO FOOD CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | CHUNGWOO FOOD CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-21 | 汤料制品 | CHUNGWOO FOOD CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | CHUNGWOO FOOD CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | CHUNGWOO FOOD CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 汤料制品 | CHUNGWOO FOOD CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | CHUNGWOO FOOD CO LTD | 韩国 | $3.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 混合调味料 | SIMILE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2024-03-07 | 混合调味料 | SIMILE GROUP SDN BHD | 马来西亚 | $7.3K |