Chungwoo Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHUNGWOO FOOD

144
进口笔数
2
出口笔数
$5.18M
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-09-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $149.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-04进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $138.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $195.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.4K · 5 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-10进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $192.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $168.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $331.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $302.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $419.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $149.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-04进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $138.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $195.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.4K · 5 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-10进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $192.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $168.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $331.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $302.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $419.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314142157
企查查编码QVN6R0CX38
成立日期2016-12-05
联系地址LK1 - M11 Khu đô thị mới Splendora, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUNGWOO FOOD
企业英文名称CHUNGWOO FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 181, Đường Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84971959887
邮箱chungwoofoodhanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
210410汤料制品
190190其他食品制剂

出口

HS 编码产品
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国144$5.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungwoo Food Co., Ltd.韩国117$3.96M混合调味料、汤料制品
Chungwoo Food2 Co., Ltd.韩国22$838.8K混合调味料、汤料制品
CHUNGWOO FOOD2 CO., LTD5$386.0K混合调味料、汤料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simile Group Sdn. Bhd.马来西亚2$13.3K混合调味料

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21混合调味料CHUNGWOO FOOD CO LTD韩国$4.1K
2026-04-21汤料制品CHUNGWOO FOOD CO LTD韩国$1.8K
2026-04-21混合调味料CHUNGWOO FOOD CO LTD韩国$12.9K
2026-04-21混合调味料CHUNGWOO FOOD CO LTD韩国$4.4K
2026-04-21混合调味料CHUNGWOO FOOD CO LTD韩国$12.9K
2026-04-21汤料制品CHUNGWOO FOOD CO LTD韩国$2.2K
2026-04-21混合调味料CHUNGWOO FOOD CO LTD韩国$8.7K
2026-04-21混合调味料CHUNGWOO FOOD CO LTD韩国$4.1K
2026-04-21汤料制品CHUNGWOO FOOD CO LTD韩国$2.2K
2026-04-21混合调味料CHUNGWOO FOOD CO LTD韩国$3.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-16混合调味料SIMILE GROUP SDN BHD马来西亚$6.0K
2024-03-07混合调味料SIMILE GROUP SDN BHD马来西亚$7.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chungwoo Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →