Hop Nong Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HợP NôNG

180
进口笔数
0
出口笔数
$11.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $790.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $337.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $433.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $289.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $400.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $283.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $585.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $322.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $250.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $430.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $295.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $489.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $419.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $692.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $508.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $497.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $235.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $687.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $171.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $790.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $778.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $337.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $433.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $289.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $400.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $283.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $585.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $322.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $250.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $430.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $295.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $489.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $419.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $692.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $508.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $497.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $235.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $370.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $687.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $171.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $790.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $778.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316979705
企查查编码QVNCCTTU7K
成立日期2021-10-15
联系地址1233/2 Lê Văn Lương, Ấp 2, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỢP NÔNG
企业英文名称HOP NONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1233/2 Lê Văn Lương, Ấp 2, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908683858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310100动植物肥料
282710氯化铵
310590其他肥料
310559氮磷肥料
310520氮磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国170$10.64M
比利时8$323.8K
韩国2$29.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd.中国37$1.96M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd.中国15$1.61M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Hebei Sunin Technology Co., Ltd.中国26$1.56M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Jiashengnong International Co., Ltd.中国23$1.51M氯化铵、片状肥料≤10公斤
Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd.中国13$1.01M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd.中国17$734.0K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Fujian Anxi Foreign Trade Co., Ltd.中国5$359.5K蓄电池零件、装饰流苏
L Union (HK) Group Ltd.中国5$302.9K氯化铵、硫酸铵肥料
FBM LLC比利时6$240.5K氮磷钾肥料、动植物肥料
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡7$190.7K氯化钾肥料、磷酸二铵

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17氮磷肥料JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO LTD中国$184.6K
2026-04-17氮磷肥料JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO LTD中国$184.6K
2026-04-13动植物肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$40.5K
2026-04-13动植物肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$40.5K
2026-04-03氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$27.1K
2026-04-03氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$27.1K
2026-04-01氮磷钾肥料FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD中国$136.8K
2026-04-01氮磷钾肥料FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD中国$136.8K
2026-03-30氮磷钾肥料JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$78.2K
2026-03-27氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$52.4K

相关企业 · 同类产品

Hop Nong Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →