Hop Nong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HợP NôNG
180
进口笔数
0
出口笔数
$11.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316979705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCTTU7K |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | 1233/2 Lê Văn Lương, Ấp 2, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỢP NÔNG |
| 企业英文名称 | HOP NONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1233/2 Lê Văn Lương, Ấp 2, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908683858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $10.64M |
| 比利时 | 8 | $323.8K |
| 韩国 | 2 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.96M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.61M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.56M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Jiashengnong International Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.51M | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.01M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 17 | $734.0K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Fujian Anxi Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $359.5K | 蓄电池零件、装饰流苏 |
| L Union (HK) Group Ltd. | 中国 | 5 | $302.9K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| FBM LLC | 比利时 | 6 | $240.5K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $190.7K | 氯化钾肥料、磷酸二铵 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 氮磷肥料 | JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $184.6K |
| 2026-04-17 | 氮磷肥料 | JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $184.6K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-03 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-03 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-01 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $136.8K |
| 2026-04-01 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $136.8K |
| 2026-03-30 | 氮磷钾肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78.2K |
| 2026-03-27 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $52.4K |