Dai Duong Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN ĐạI DươNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500228027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN200A7C8 |
| 成立日期 | 1997-01-24 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842433535692 |
| 邮箱 | ingo@codiendaiduong.com.vn |
| 传真 | 02433532478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.09M | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $527.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $276.2K | 钢铁脚手架支柱、钢铁弹簧 |
| Shandong Shangang Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 热轧钢板、80mm以下L型钢 |
| Guangxi Pingxiang Shengyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 钢铁脚手架支柱、750W-75kW交流电机 |
| Luoyang Wangli Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 土方机械零件、传动轴及曲柄 |
| SHANGDONG SHENGYE GRINDING BALL CO.,LTD | 中国 | 1 | $17.4K | 合金钢锻棒 |
| Wuxi MBY Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 滚珠轴承、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 合金钢锻棒 | SHANGDONG SHENGYE GRINDING BALL CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 合金钢锻棒 | SHANGDONG SHENGYE GRINDING BALL CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 合金钢锻棒 | SHANGDONG SHENGYE GRINDING BALL CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 合金钢锻棒 | SHANGDONG SHENGYE GRINDING BALL CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 合金钢锻棒 | SHANGDONG SHENGYE GRINDING BALL CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 合金钢锻棒 | SHANGDONG SHENGYE GRINDING BALL CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-18 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-18 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-18 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-18 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $27.5K |