Sunlight Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sunlight Việt
11
进口笔数
1
出口笔数
$170.4K
进口金额
$100
出口金额
2026-01-07
最近进口
2023-05-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311745439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYXFQD7 |
| 成立日期 | 2012-04-23 |
| 联系地址 | 50 Đường 39, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNLIGHT VIỆT |
| 企业英文名称 | SUNLIGHT VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Đường 39, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84947210099 |
| 邮箱 | sunlightlogs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $170.4K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $170.4K | 上光透明纸、涂布纸卷 |
| NVIMAX USA CORP | 美国 | 1 | $50 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ez-Gloves Nvimax | 美国 | 1 | $100 | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 40厘米以下纸袋 | CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-01-07 | 40厘米以下纸袋 | CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | $9.2K |
| 2025-09-04 | 40厘米以下纸袋 | CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | $17.1K |
| 2025-06-25 | 40厘米以下纸袋 | CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | $17.5K |
| 2024-12-12 | 40厘米以下纸袋 | CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | $13.8K |
| 2024-12-12 | 40厘米以下纸袋 | CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | $3.6K |
| 2024-11-09 | 40厘米以下纸袋 | CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | $8.8K |
| 2024-11-09 | 40厘米以下纸袋 | CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | $8.0K |
| 2024-06-25 | 40厘米以下纸袋 | CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | $6.9K |
| 2024-06-25 | 40厘米以下纸袋 | CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | $9.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 非乙烯塑料袋 | EZ-GLOVES (NVIMAX) | 美国 | $100 |