Cast Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cast Việt Nam
15
进口笔数
0
出口笔数
$184.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312884160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A7X5YK |
| 成立日期 | 2014-08-07 |
| 联系地址 | A47 Đường Phú Thuận, Khu Phố 2, Khu Dân Cư Tân Thuận Nam, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAST VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Đường Số 1, Khu Dân Cư Phía Bắc Rạch Bà Bướm, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986529949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $179.3K |
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungse CMK Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $179.3K | 塑料餐具、热饮食品加热设备 |
| Peacemounts Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 贱金属配件、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 塑料餐具 | MYUNGSE CMK CO LTD | 韩国 | $850 |
| 2026-01-23 | 塑料餐具 | MYUNGSE CMK CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-01-09 | 其他车辆 | PEACEMOUNTS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-09 | 其他车辆 | PEACEMOUNTS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $629 |
| 2026-01-09 | 其他车辆 | PEACEMOUNTS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-23 | 热饮食品加热设备 | MYUNGSE CMK CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2025-12-23 | 塑料餐具 | MYUNGSE CMK CO LTD | 韩国 | $340 |
| 2025-05-21 | 塑料餐具 | MYUNGSE CMK CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2025-02-17 | 热饮食品加热设备 | MYUNGSE CMK CO LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2024-12-13 | 电热电阻器 | MYUNGSE CMK CO LTD | 韩国 | $248 |