AU NHAT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 棉制运动套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU âU NHậT
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$785.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-18
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109632670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23QBFEU |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Khối 1, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÂU NHẬT |
| 企业英文名称 | AU NHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 1, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84869158598 |
| 邮箱 | aunhatcty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611211 | 棉制运动套装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 62 | $441.9K |
| 中国台湾 | 23 | $173.9K |
| 英国 | 34 | $65.8K |
| 日本 | 3 | $32.2K |
| 德国 | 2 | $31.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $21.2K |
| 越南 | 5 | $9.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $3.9K |
| 美国 | 3 | $2.6K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BISTOS CO LTD | 韩国 | 58 | $397.5K | 棉制运动套装、化纤连衣裙 |
| YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | 24 | $191.6K | 制备面食、混合调味料 |
| LINH NGUYEN | 英国 | 34 | $65.8K | 3公斤内绿茶、其他食品制剂 |
| NK General Partnership | 日本 | 3 | $32.2K | 制备面食、非棉针织背心 |
| AWTC GMBH | 德国 | 2 | $31.7K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| SC Barhat Lash SRL | 罗马尼亚 | 2 | $21.2K | 合成假发制品 |
| BISTOS CO.,LTD | 越南 | 5 | $9.6K | 3公斤内绿茶、其他食品制剂 |
| BISTOS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.0K | 棉制运动套装、男棉裤 |
| WILD HORSE 777 INC | 美国 | 3 | $2.6K | 非瓦楞折叠盒、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 其他食品制剂 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $540 |
| 2024-01-18 | 棉制运动套装 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2024-01-18 | 棉质衬衫 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2024-01-18 | 3公斤内绿茶 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2024-01-18 | 不锈钢家用制品 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-01-18 | 棉质衬衫 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2024-01-18 | 棉制运动套装 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-01-18 | 不锈钢家用制品 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-01-18 | 其他食品制剂 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $480 |
| 2024-01-18 | 化纤连衣裙 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $2.1K |