Tan Phat Technology & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT Và PHáT TRIểN TâN PHáT
126
进口笔数
0
出口笔数
$16.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108401046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9U05K1 |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Liền kề 07+08 Khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BETOINK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 07+08 Khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 02432016089 |
| 邮箱 | phattrientanphat001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $16.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinphat International New Material Co., Ltd. | 中国 | 37 | $6.22M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Kami Materials Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.30M | 其他墨水、制成颜料 |
| Sinphat International New Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.69M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 13 | $1.66M | 制成颜料、硅质陶瓷制品 |
| Foshan Sanshui Create | 中国 | 5 | $937.8K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Foshan Sanshui Create Tide Co., Ltd. | 中国 | 3 | $532.9K | 制成颜料、非黑印刷油墨 |
| All-Best New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $363.3K | 制成颜料、三聚磷酸钠 |
| Besoon Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $187.0K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| All Best New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.1K | 制成颜料、可玻化搪瓷 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.9K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | SINPHAT INTERNATIONAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | SINPHAT INTERNATIONAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | SINPHAT INTERNATIONAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | SINPHAT INTERNATIONAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | SINPHAT INTERNATIONAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | SINPHAT INTERNATIONAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | SINPHAT INTERNATIONAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | SINPHAT INTERNATIONAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-17 | 非黑印刷油墨 | SINPHAT INTERNATIONAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-17 | 非黑印刷油墨 | SINPHAT INTERNATIONAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $66.4K |