VHDT Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VHDT VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$353
进口金额
$0
出口金额
2025-02-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110145706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVY3K6V |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngách 61/45 phố Trạm, tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ EASY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngách 61/45 phố Trạm, tổ 14, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84906831868 |
| 邮箱 | thanhvanpv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 650610 | 安全帽 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $353 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | 1 | $353 | 塑料包装箱、安全帽 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 1500瓦以下吸尘器 | PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | $22 |
| 2025-02-19 | 药芯焊丝 | PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2025-02-19 | 1500瓦以下吸尘器 | PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | $17 |
| 2025-02-19 | 其他气泵 | PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | $30 |
| 2025-02-19 | 非自动电阻焊机 | PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | $25 |
| 2025-02-19 | 其他气泵 | PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | $28 |
| 2025-02-19 | 塑料包装箱 | PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2025-02-19 | 1500瓦以下吸尘器 | PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | $24 |
| 2025-02-19 | 药芯焊丝 | PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | $6 |
| 2025-02-19 | 金属焊条 | PT PERKAKAS SUMBER KARYA | 印度尼西亚 | $3 |