Phuong Nam Feather Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lông Vũ Phương Nam
15
进口笔数
186
出口笔数
$710.0K
进口金额
$9.90M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900148873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWGFVW3 |
| 成立日期 | 1995-01-24 |
| 联系地址 | Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG VŨ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM FEATHER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02213920272 |
| 邮箱 | vinadown@yahoo.com |
| 官网 | vinadown.vn |
| 传真 | 02213920244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 670100 | 鸟类羽毛及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $710.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $5.49M |
| 美国 | 43 | $1.54M |
| 越南 | 19 | $945.8K |
| 韩国 | 39 | $807.4K |
| 俄罗斯 | 19 | $486.8K |
| 中国香港 | 2 | $109.3K |
| 意大利 | 6 | $80.1K |
| 印度 | 7 | $68.9K |
| 泰国 | 1 | $53.6K |
| 缅甸 | 4 | $51.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pulcra Specialty Chemicals (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $540.2K | 纺织润滑剂、纺织染色助剂 |
| Hangzhou Kingsun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.5K | 塑料卫浴器具、其他玻璃制品 |
| Shanghai Yaoyuan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.3K | 印花棉布、碳酸钠 |
| Hebei Chengzhu Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 饲料制备机、塑料文具 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donglong Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.27M | 填充用羽毛羽绒、棉斜纹布 |
| Quality Down & Fiber Inc. | 美国 | 23 | $864.7K | 其他寝具、填充用羽毛羽绒 |
| You Ying Garment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $616.6K | 填充用羽毛羽绒 |
| f2c1fc6a8d03772cedce88bee2bd9be2 | 11 | $394.0K | ||
| Hyeonsung Felt Co., Ltd. | 越南 | 9 | $223.1K | 填充用羽毛羽绒 |
| The Shigry Down & Feather Factory, LLC | 俄罗斯 | 8 | $212.0K | 填充用羽毛羽绒 |
| Craftmaster Furniture Inc. | 美国 | 6 | $194.7K | 填充用羽毛羽绒、木制座椅零件 |
| SHCHPPF | 俄罗斯 | 7 | $193.4K | 填充用羽毛羽绒、染色平纹棉布 |
| Fairfax Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $68.9K | 填充用羽毛羽绒、染色合成针织布 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.3K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 碳酸钠 | SHANGHAI YAOYUAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-24 | 工业清洁制剂 | PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $55.7K |
| 2026-01-24 | 纺织染色助剂 | PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-09-16 | 纺织染色助剂 | PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-09-16 | 工业清洁制剂 | PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2025-07-07 | 工业清洁制剂 | PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2025-07-07 | 纺织染色助剂 | PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2025-04-18 | 阀门龙头 | HEBEI CHENGZHU MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-04-18 | 不锈钢管件 | HEBEI CHENGZHU MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-04-18 | 机械零件 | HEBEI CHENGZHU MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $33 |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 填充用羽毛羽绒 | LLC THE SHIGRY DOWN & FEATHER FACTORY | — | $18.3K |
| 2026-03-17 | 填充用羽毛羽绒 | LLC THE SHIGRY DOWN & FEATHER FACTORY | — | $21.3K |
| 2026-03-16 | 填充用羽毛羽绒 | LLC THE SHIGRY DOWN & FEATHER FACTORY | — | $10.6K |
| 2026-03-16 | 填充用羽毛羽绒 | LLC THE SHIGRY DOWN & FEATHER FACTORY | — | $10.7K |
| 2026-03-12 | 填充用羽毛羽绒 | SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $179.0K |
| 2026-03-12 | 填充用羽毛羽绒 | SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $181.9K |
| 2026-03-12 | 填充用羽毛羽绒 | SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $549.1K |
| 2026-03-11 | 填充用羽毛羽绒 | SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $487.1K |
| 2026-03-11 | 填充用羽毛羽绒 | SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $582.0K |
| 2026-03-11 | 填充用羽毛羽绒 | SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $203.2K |