Phuong Nam Feather Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lông Vũ Phương Nam

15
进口笔数
186
出口笔数
$710.0K
进口金额
$9.90M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 2 笔2023-12进口 $66.0K · 1 笔出口 $57.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $635.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $342.0K · 6 笔2024-07进口 $67.6K · 1 笔出口 $145.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 4 笔2024-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $204.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $340.2K · 6 笔2024-12进口 $67.6K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $499.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $485.1K · 9 笔2025-07进口 $67.6K · 1 笔出口 $98.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 5 笔2025-09进口 $67.8K · 1 笔出口 $85.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 9 笔2026-01进口 $67.8K · 1 笔出口 $26.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $2.28M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 2 笔2023-12进口 $66.0K · 1 笔出口 $57.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $635.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $342.0K · 6 笔2024-07进口 $67.6K · 1 笔出口 $145.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 4 笔2024-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $204.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $340.2K · 6 笔2024-12进口 $67.6K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $499.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $485.1K · 9 笔2025-07进口 $67.6K · 1 笔出口 $98.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 5 笔2025-09进口 $67.8K · 1 笔出口 $85.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 9 笔2026-01进口 $67.8K · 1 笔出口 $26.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $2.28M · 7 笔

工商档案

企业注册号0900148873
企查查编码QVNGWGFVW3
成立日期1995-01-24
联系地址Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÔNG VŨ PHƯƠNG NAM
企业英文名称PHUONG NAM FEATHER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02213920272
邮箱vinadown@yahoo.com
官网vinadown.vn
传真02213920244
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
283620碳酸钠
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
392610塑料文具
681519其他矿物制品
730721不锈钢管件
830710钢铁软管
841410真空泵
842839其他连续输送机

出口

HS 编码产品
050510填充用羽毛羽绒
670100鸟类羽毛及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$710.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$5.49M
美国43$1.54M
越南19$945.8K
韩国39$807.4K
俄罗斯19$486.8K
中国香港2$109.3K
意大利6$80.1K
印度7$68.9K
泰国1$53.6K
缅甸4$51.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pulcra Specialty Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国8$540.2K纺织润滑剂、纺织染色助剂
Hangzhou Kingsun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$73.5K塑料卫浴器具、其他玻璃制品
Shanghai Yaoyuan Textile Technology Co., Ltd.中国5$58.3K印花棉布、碳酸钠
Hebei Chengzhu Machinery Group Co., Ltd.中国1$38.1K饲料制备机、塑料文具

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donglong Home Textile Co., Ltd.中国7$1.27M填充用羽毛羽绒、棉斜纹布
Quality Down & Fiber Inc.美国23$864.7K其他寝具、填充用羽毛羽绒
You Ying Garment Co., Ltd.中国12$616.6K填充用羽毛羽绒
f2c1fc6a8d03772cedce88bee2bd9be211$394.0K
Hyeonsung Felt Co., Ltd.越南9$223.1K填充用羽毛羽绒
The Shigry Down & Feather Factory, LLC俄罗斯8$212.0K填充用羽毛羽绒
Craftmaster Furniture Inc.美国6$194.7K填充用羽毛羽绒、木制座椅零件
SHCHPPF俄罗斯7$193.4K填充用羽毛羽绒、染色平纹棉布
Fairfax Exports Pvt. Ltd.印度7$68.9K填充用羽毛羽绒、染色合成针织布
Livax Vietnam Co., Ltd.越南10$17.3K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24碳酸钠SHANGHAI YAOYUAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$12.8K
2026-01-24工业清洁制剂PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$55.7K
2026-01-24纺织染色助剂PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$12.1K
2025-09-16纺织染色助剂PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$13.8K
2025-09-16工业清洁制剂PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$53.9K
2025-07-07工业清洁制剂PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$34.8K
2025-07-07纺织染色助剂PULCRA SPECIALTY CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD中国$32.8K
2025-04-18阀门龙头HEBEI CHENGZHU MACHINERY GROUP CO LTD中国$900
2025-04-18不锈钢管件HEBEI CHENGZHU MACHINERY GROUP CO LTD中国$270
2025-04-18机械零件HEBEI CHENGZHU MACHINERY GROUP CO LTD中国$33

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18填充用羽毛羽绒LLC THE SHIGRY DOWN & FEATHER FACTORY$18.3K
2026-03-17填充用羽毛羽绒LLC THE SHIGRY DOWN & FEATHER FACTORY$21.3K
2026-03-16填充用羽毛羽绒LLC THE SHIGRY DOWN & FEATHER FACTORY$10.6K
2026-03-16填充用羽毛羽绒LLC THE SHIGRY DOWN & FEATHER FACTORY$10.7K
2026-03-12填充用羽毛羽绒SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$179.0K
2026-03-12填充用羽毛羽绒SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$181.9K
2026-03-12填充用羽毛羽绒SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$549.1K
2026-03-11填充用羽毛羽绒SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$487.1K
2026-03-11填充用羽毛羽绒SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$582.0K
2026-03-11填充用羽毛羽绒SHUCHENG LONGXI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$203.2K

相关企业 · 同类产品

Phuong Nam Feather Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →