Hai Nam Duong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 活性染料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hải Nam Dương
227
进口笔数
22
出口笔数
$6.74M
进口金额
$405.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-06
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312864615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BN45NE |
| 成立日期 | 2014-07-22 |
| 联系地址 | 758 Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI NAM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI NAM DUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 758 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842866520520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320415 | 还原染料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 86 | $2.80M |
| 中国 | 94 | $2.38M |
| 泰国 | 48 | $605.5K |
| 印度尼西亚 | 32 | $446.6K |
| 墨西哥 | 17 | $368.0K |
| 德国 | 16 | $52.5K |
| 捷克 | 10 | $46.6K |
| 法国 | 2 | $28.1K |
| 西班牙 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $280.4K |
| 德国 | 1 | $124.1K |
| 日本 | 1 | $805 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 203 | $5.98M | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Archroma International (India) Private Ltd. | 印度 | 16 | $648.7K | 活性染料、酸性媒染染料 |
| Huntsman (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $97.2K | 其他无环多胺、其他化学制剂 |
| Archroma India Private Ltd. | 印度 | 1 | $10.5K | 纺织染色助剂、荧光增白染料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $241.6K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| TK Logistik | 德国 | 1 | $124.1K | 非棉针织背心、女式纺织长裤 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $38.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Showa Glove Co., Ltd. | 日本 | 1 | $805 | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 荧光增白染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 荧光增白染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 酸性媒染染料 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-01-06 | 酸性媒染染料 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-06 | 活性染料 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-04 | 碱性染料 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-09-11 | 碱性染料 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-21 | 碱性染料 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-07-17 | 酸性媒染染料 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-07-17 | 分散染料 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 活性染料 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-07-17 | 酸性媒染染料 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39.1K |