Oryza Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORYZA
9
进口笔数
7
出口笔数
$27.4K
进口金额
$56.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-23
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315507467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5APN0T |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | 1/1 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORYZA |
| 企业英文名称 | ORYZA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/1 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 02862781816 |
| 邮箱 | sales@oryzaco.com |
| 官网 | www.oryzaco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $25.1K |
| 日本 | 5 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $56.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | 2 | $22.5K | 阀门龙头 |
| Ontrac Instrument (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 电动机及零件、阀门零件 |
| New Cosmos Electric Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.7K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $556 | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Kobayashi Create Co., Ltd. | 日本 | 1 | $428 | 其他拷贝纸、聚合物胶粘剂 |
| Kokusai Chart Corp. | 日本 | 1 | $204 | 记录仪用印刷纸、打字机色带 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | $777 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | $777 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | SHANGHAI POWER PLANT VALVE FACTORY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $10.1K |
| 2025-12-23 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $7.5K |
| 2024-11-28 | 液体流量计 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-10-22 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $9.6K |
| 2024-09-13 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $9.8K |
| 2023-12-20 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $7.4K |
| 2023-11-06 | 压力测量仪 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-13 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $5.5K |
| 2023-07-13 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.1K |