Roborock Marketing Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 468 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGIMAX GLOBAL

468
进口笔数
1
出口笔数
$14.62M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-02-10
最近出口
109
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $262.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $364.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $709.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $462.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $809.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $576.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $888.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $733.8K · 16 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-03进口 $451.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $757.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $665.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $428.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $328.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $328.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $667.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $734.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.32M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $902.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $339.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $403.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $262.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $364.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $709.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $462.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $809.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $576.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $888.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $733.8K · 16 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-03进口 $451.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $757.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $665.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $428.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $328.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $328.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $667.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $734.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.32M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $902.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $339.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $403.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402219786
企查查编码QVN2JQ8BH0
成立日期2024-01-05
联系地址Hẻm 10/11 Đàm Quang Trung, Tổ 25, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGIMAX GLOBAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Hẻm 10/11 Đàm Quang Trung, Tổ 25, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề sản xuất, kinh doanh, dịch vụ gây tác động môi trường tại địa điểm phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, quy hoạch ngành đã được phê duyệt; vị trí thực hiện dự án sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phải bảo đảm khoảng cách an toàn về môi trường, khoảng cách bảo vệ vệ sinh theo quy định. Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và các điều kiện kinh doanh khác theo quy định của pháp luật; bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Trường hợp có phản ánh, khiếu kiện của người dân địa phương về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp phải chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đó theo yêu cầu của cơ quan chức năng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0901754450
邮箱info@rmv.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
850980其他电动家用器具
481910瓦楞纸箱
940542LED照明装置
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
851679其他家用电动热器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国355$11.08M
印度18$1.48M
马来西亚15$919.6K
韩国30$617.1K
中国台湾21$283.3K
日本82$226.1K
泰国8$6.8K
印度尼西亚7$4.8K
新加坡3$723
菲律宾3$445

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuhai Invitop Electrical Co., Ltd.中国18$1.43M其他电动家用器具、非瓦楞折叠盒
Zhongshan Seasky Import & Export Co., Ltd.中国15$1.41M其他塑料制品、塑料封口件
Skyline Distributors印度12$1.30M电测仪表、高压继电器
Kaiping New Widetech Electric Co., Ltd.中国16$1.25M其他电动家用器具、电力控制板
Indus Korea韩国25$611.2K高压继电器、其他功能机器
Seaview International Holding Ltd.中国15$274.2K其他电气开关、电器装置零件
Heng Ray Automation Technology Ltd.中国15$221.4K750W以下交流电机、电力控制板
Qualitell Innovation (Hong Kong) Ltd.中国15$207.7K其他电气设备、其他风扇
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本41$153.8K其他电气开关、其他电路开关装置
Fukui Kikou Co., Ltd.日本19$35.2K气动直线发动机、齿轮及变速器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Youth Electric Appliance Co., Ltd.中国1$5.6K其他家用电动热器

近期贸易明细

进口(共 468)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27高压继电器INTECH ELECTRIC SDN BHD马来西亚$9.8K
2026-04-27万用表INTECH ELECTRIC SDN BHD马来西亚$3.5K
2026-04-27高压继电器INTECH ELECTRIC SDN BHD马来西亚$1.9K
2026-04-27高压继电器INTECH ELECTRIC SDN BHD马来西亚$3.4K
2026-04-27其他自动控制仪INTECH ELECTRIC SDN BHD马来西亚$2.1K
2026-04-27其他自动控制仪INTECH ELECTRIC SDN BHD马来西亚$8.7K
2026-04-27其他自动控制仪INTECH ELECTRIC SDN BHD马来西亚$2.3K
2026-04-27高压继电器INTECH ELECTRIC SDN BHD马来西亚$3.8K
2026-04-271kVA以下变压器INTECH ELECTRIC SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-04-27高压继电器INTECH ELECTRIC SDN BHD马来西亚$4.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-10其他家用电动热器NINGBO YOUNTH ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$5.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Roborock Marketing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →