Roborock Marketing Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 468 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGIMAX GLOBAL
- 邮箱85
468
进口笔数
1
出口笔数
$14.62M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-02-10
最近出口
109
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402219786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JQ8BH0 |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Hẻm 10/11 Đàm Quang Trung, Tổ 25, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGIMAX GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm 10/11 Đàm Quang Trung, Tổ 25, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề sản xuất, kinh doanh, dịch vụ gây tác động môi trường tại địa điểm phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, quy hoạch ngành đã được phê duyệt; vị trí thực hiện dự án sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phải bảo đảm khoảng cách an toàn về môi trường, khoảng cách bảo vệ vệ sinh theo quy định. Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và các điều kiện kinh doanh khác theo quy định của pháp luật; bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Trường hợp có phản ánh, khiếu kiện của người dân địa phương về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp phải chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đó theo yêu cầu của cơ quan chức năng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0901754450 |
| 邮箱 | info@rmv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 355 | $11.08M |
| 印度 | 18 | $1.48M |
| 马来西亚 | 15 | $919.6K |
| 韩国 | 30 | $617.1K |
| 中国台湾 | 21 | $283.3K |
| 日本 | 82 | $226.1K |
| 泰国 | 8 | $6.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $4.8K |
| 新加坡 | 3 | $723 |
| 菲律宾 | 3 | $445 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Invitop Electrical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.43M | 其他电动家用器具、非瓦楞折叠盒 |
| Zhongshan Seasky Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.41M | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Skyline Distributors | 印度 | 12 | $1.30M | 电测仪表、高压继电器 |
| Kaiping New Widetech Electric Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.25M | 其他电动家用器具、电力控制板 |
| Indus Korea | 韩国 | 25 | $611.2K | 高压继电器、其他功能机器 |
| Seaview International Holding Ltd. | 中国 | 15 | $274.2K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Heng Ray Automation Technology Ltd. | 中国 | 15 | $221.4K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Qualitell Innovation (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 15 | $207.7K | 其他电气设备、其他风扇 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 41 | $153.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 19 | $35.2K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Youth Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 468)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高压继电器 | INTECH ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 万用表 | INTECH ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | INTECH ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | INTECH ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 其他自动控制仪 | INTECH ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他自动控制仪 | INTECH ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 其他自动控制仪 | INTECH ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | INTECH ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 1kVA以下变压器 | INTECH ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | INTECH ELECTRIC SDN BHD | 马来西亚 | $4.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 其他家用电动热器 | NINGBO YOUNTH ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.6K |