IZ Direct Vietnam Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,016 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC IZ DIRECT VIệT NAM
519
进口笔数
1,016
出口笔数
$27.65M
进口金额
$63.82M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101867739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM5WMN6 |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Lô C4B, đường số 3, KCN Phúc Long, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC IZ DIRECT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IZ DIRECT VIET NAM GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C4B, đường số 3, KCN Phúc Long, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842723639386 |
| 邮箱 | henri@iz-direct.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 343 | $24.14M |
| 越南 | 170 | $3.45M |
| 意大利 | 11 | $62.9K |
| 芬兰 | 1 | $688 |
| 墨西哥 | 1 | $164 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 460 | $30.19M |
| 中国香港 | 189 | $17.67M |
| 美国 | 149 | $11.74M |
| 加拿大 | 95 | $1.07M |
| 日本 | 46 | $1.03M |
| 墨西哥 | 28 | $703.2K |
| 中国 | 32 | $625.2K |
| 越南 | 9 | $573.0K |
| 西班牙 | 3 | $151.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $65.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 中国 | 267 | $19.84M | 染色棉针织布、其他针织配件 |
| CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国香港 | 117 | $2.77M | 未印刷标签、塑料纽扣 |
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 越南 | 135 | $2.71M | 染色棉针织布、非织造标签 |
| Chueng Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 越南 | 3 | $2.08M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $103.7K | 机织标签、装饰流苏 |
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 意大利 | 10 | $55.6K | 塑料纽扣、未印刷标签 |
| Zhengxing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $44.1K | 染色棉针织布、塑料衣着附件 |
| Chueng Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 彩色棉布100-200克、塑料涂层织物 |
| CONG TY TNHH THUONG HIEU SML VIET NAM (MST: 3702608267) | 越南 | 1 | $17.5K | 印刷标签、智能卡 |
| CONG TY TNHH R-PAC VIET NAM (MST: 0308215287) | 越南 | 1 | $567 | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 意大利 | 384 | $27.28M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国香港 | 257 | $21.21M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 美国 | 140 | $11.33M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 加拿大 | 91 | $1.01M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 日本 | 43 | $950.3K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 中国 | 30 | $624.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 墨西哥 | 25 | $616.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd. | 西班牙 | 3 | $151.6K | 棉针织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $124.4K | 婴儿棉针织品 |
| G.A. Operations S.p.A. | 意大利 | 29 | $6.8K | 人造纤维刺绣、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他针织布 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-21 | 其他针织布 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-18 | 机织标签 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 机织标签 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 机织标签 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 机织标签 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国 | $323 |
| 2026-04-18 | 机织标签 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国 | $323 |
| 2026-04-18 | 机织标签 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 扣件及零件 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-17 | 扣件及零件 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 中国 | $59 |
出口(共 1,016)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 意大利 | $242 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 意大利 | $70 |
| 2026-04-28 | 棉针织衬衫 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 意大利 | $79 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 意大利 | $7.7K |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 意大利 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 棉针织T恤及背心 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 意大利 | $107 |
| 2026-04-24 | 棉针织T恤及背心 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 意大利 | $116 |
| 2026-04-24 | 棉针织T恤及背心 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 意大利 | $111 |
| 2026-04-24 | 棉针织衬衫 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 意大利 | $8 |
| 2026-04-24 | 棉针织衬衫 | CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD | 意大利 | $153 |