IZ Direct Vietnam Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,016 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC IZ DIRECT VIệT NAM

519
进口笔数
1,016
出口笔数
$27.65M
进口金额
$63.82M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $229.7K · 2 笔出口 $346.3K · 4 笔2023-09进口 $1.49M · 19 笔出口 $627.3K · 20 笔2023-10进口 $372.2K · 14 笔出口 $1.91M · 30 笔2023-11进口 $357.7K · 11 笔出口 $3.66M · 38 笔2023-12进口 $468.3K · 14 笔出口 $1.94M · 42 笔2024-01进口 $1.41M · 21 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-02进口 $708.7K · 12 笔出口 $181.2K · 2 笔2024-03进口 $787.9K · 16 笔出口 $2.49M · 21 笔2024-04进口 $98.0K · 5 笔出口 $2.07M · 48 笔2024-05进口 $149.0K · 11 笔出口 $1.82M · 33 笔2024-06进口 $306.6K · 11 笔出口 $961.9K · 21 笔2024-07进口 $782.3K · 18 笔出口 $364.3K · 12 笔2024-08进口 $1.71M · 20 笔出口 $939.1K · 11 笔2024-09进口 $1.48M · 29 笔出口 $1.25M · 33 笔2024-10进口 $1.96M · 13 笔出口 $2.17M · 38 笔2024-11进口 $135.3K · 8 笔出口 $3.64M · 35 笔2024-12进口 $731.1K · 12 笔出口 $2.61M · 34 笔2025-01进口 $1.01M · 10 笔出口 $491.5K · 21 笔2025-02进口 $712.4K · 11 笔出口 $1.25M · 16 笔2025-03进口 $301.0K · 8 笔出口 $1.67M · 21 笔2025-04进口 $133.5K · 9 笔出口 $2.33M · 64 笔2025-05进口 $282.2K · 7 笔出口 $1.24M · 25 笔2025-06进口 $520.4K · 9 笔出口 $551.4K · 16 笔2025-07进口 $857.0K · 17 笔出口 $739.0K · 7 笔2025-08进口 $1.90M · 22 笔出口 $1.57M · 13 笔2025-09进口 $774.2K · 14 笔出口 $1.30M · 40 笔2025-10进口 $346.4K · 9 笔出口 $3.43M · 26 笔2025-11进口 $169.2K · 7 笔出口 $3.47M · 30 笔2025-12进口 $1.10M · 17 笔出口 $1.94M · 18 笔2026-01进口 $1.29M · 20 笔出口 $564.8K · 18 笔2026-02进口 $650.5K · 11 笔出口 $1.23M · 9 笔2026-03进口 $115.0K · 15 笔出口 $1.80M · 32 笔2026-04进口 $297.2K · 8 笔出口 $1.45M · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $229.7K · 2 笔出口 $346.3K · 4 笔2023-09进口 $1.49M · 19 笔出口 $627.3K · 20 笔2023-10进口 $372.2K · 14 笔出口 $1.91M · 30 笔2023-11进口 $357.7K · 11 笔出口 $3.66M · 38 笔2023-12进口 $468.3K · 14 笔出口 $1.94M · 42 笔2024-01进口 $1.41M · 21 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-02进口 $708.7K · 12 笔出口 $181.2K · 2 笔2024-03进口 $787.9K · 16 笔出口 $2.49M · 21 笔2024-04进口 $98.0K · 5 笔出口 $2.07M · 48 笔2024-05进口 $149.0K · 11 笔出口 $1.82M · 33 笔2024-06进口 $306.6K · 11 笔出口 $961.9K · 21 笔2024-07进口 $782.3K · 18 笔出口 $364.3K · 12 笔2024-08进口 $1.71M · 20 笔出口 $939.1K · 11 笔2024-09进口 $1.48M · 29 笔出口 $1.25M · 33 笔2024-10进口 $1.96M · 13 笔出口 $2.17M · 38 笔2024-11进口 $135.3K · 8 笔出口 $3.64M · 35 笔2024-12进口 $731.1K · 12 笔出口 $2.61M · 34 笔2025-01进口 $1.01M · 10 笔出口 $491.5K · 21 笔2025-02进口 $712.4K · 11 笔出口 $1.25M · 16 笔2025-03进口 $301.0K · 8 笔出口 $1.67M · 21 笔2025-04进口 $133.5K · 9 笔出口 $2.33M · 64 笔2025-05进口 $282.2K · 7 笔出口 $1.24M · 25 笔2025-06进口 $520.4K · 9 笔出口 $551.4K · 16 笔2025-07进口 $857.0K · 17 笔出口 $739.0K · 7 笔2025-08进口 $1.90M · 22 笔出口 $1.57M · 13 笔2025-09进口 $774.2K · 14 笔出口 $1.30M · 40 笔2025-10进口 $346.4K · 9 笔出口 $3.43M · 26 笔2025-11进口 $169.2K · 7 笔出口 $3.47M · 30 笔2025-12进口 $1.10M · 17 笔出口 $1.94M · 18 笔2026-01进口 $1.29M · 20 笔出口 $564.8K · 18 笔2026-02进口 $650.5K · 11 笔出口 $1.23M · 9 笔2026-03进口 $115.0K · 15 笔出口 $1.80M · 32 笔2026-04进口 $297.2K · 8 笔出口 $1.45M · 29 笔

工商档案

企业注册号1101867739
企查查编码QVNVM5WMN6
成立日期2017-11-27
联系地址Lô C4B, đường số 3, KCN Phúc Long, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC IZ DIRECT VIỆT NAM
企业英文名称IZ DIRECT VIET NAM GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C4B, đường số 3, KCN Phúc Long, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842723639386
邮箱henri@iz-direct.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600690其他针织布
611780其他针织配件
600410弹性针织布
600621棉针织布
580710机织标签
482190未印刷标签
560900纱线及绳制品
580890装饰流苏
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610510棉针织衬衫
610990非棉针织背心
610520化纤男衬衫
611120婴儿棉针织品
610442棉针织连衣裙
620520棉质衬衫
611020棉针织服装
611190婴儿纺织服装
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国343$24.14M
越南170$3.45M
意大利11$62.9K
芬兰1$688
墨西哥1$164

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利460$30.19M
中国香港189$17.67M
美国149$11.74M
加拿大95$1.07M
日本46$1.03M
墨西哥28$703.2K
中国32$625.2K
越南9$573.0K
西班牙3$151.6K
柬埔寨2$65.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.中国267$19.84M染色棉针织布、其他针织配件
CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国香港117$2.77M未印刷标签、塑料纽扣
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.越南135$2.71M染色棉针织布、非织造标签
Chueng Yue Knitting Garment (Global) Ltd.越南3$2.08M染色棉针织布、弹性针织布
Germton Industrial Co., Ltd.越南5$103.7K机织标签、装饰流苏
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.意大利10$55.6K塑料纽扣、未印刷标签
Zhengxing Co., Ltd. (Vietnam)越南2$44.1K染色棉针织布、塑料衣着附件
Chueng Yue Knitting Garment (Global) Ltd.中国2$31.4K彩色棉布100-200克、塑料涂层织物
CONG TY TNHH THUONG HIEU SML VIET NAM (MST: 3702608267)越南1$17.5K印刷标签、智能卡
CONG TY TNHH R-PAC VIET NAM (MST: 0308215287)越南1$567非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.意大利384$27.28M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国香港257$21.21M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.美国140$11.33M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.加拿大91$1.01M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.日本43$950.3K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.中国30$624.4K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.墨西哥25$616.4K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Cheung Yue Knitting Garment (Global) Ltd.西班牙3$151.6K棉针织连衣裙、棉针织T恤及背心
Germton Industrial Co., Ltd.越南4$124.4K婴儿棉针织品
G.A. Operations S.p.A.意大利29$6.8K人造纤维刺绣、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 519)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他针织布CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国$17.7K
2026-04-21其他针织布CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国$17.7K
2026-04-18机织标签CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国$1.1K
2026-04-18机织标签CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国$1.6K
2026-04-18机织标签CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国$1.1K
2026-04-18机织标签CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国$323
2026-04-18机织标签CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国$323
2026-04-18机织标签CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国$1.6K
2026-04-17扣件及零件CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国$59
2026-04-17扣件及零件CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD中国$59

出口(共 1,016)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉针织T恤及背心CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD意大利$242
2026-04-28棉针织T恤及背心CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD意大利$70
2026-04-28棉针织衬衫CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD意大利$79
2026-04-27非棉针织背心CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD意大利$7.7K
2026-04-27女式针织衬衫CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD意大利$2.8K
2026-04-24棉针织T恤及背心CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD意大利$107
2026-04-24棉针织T恤及背心CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD意大利$116
2026-04-24棉针织T恤及背心CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD意大利$111
2026-04-24棉针织衬衫CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD意大利$8
2026-04-24棉针织衬衫CHEUNG YUE KNITTING GARMENT (GLOBAL) LTD意大利$153

相关企业 · 同类产品

IZ Direct Vietnam Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →