DT Xuan Truong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,845 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI VINH VN
1,845
进口笔数
1,115
出口笔数
$38.46M
进口金额
$69.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-24
最近出口
72
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601124497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2V3AB1 |
| 成立日期 | 2016-12-06 |
| 联系地址 | Xóm 8, Xã Xuân Trung, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI VINH VN |
| 企业英文名称 | HAI VINH VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Long Phượng, Xã Xuân Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02283989256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,729.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,439 | $34.32M |
| 中国 | 429 | $3.84M |
| 马来西亚 | 10 | $108.3K |
| 日本 | 10 | $90.3K |
| 中国台湾 | 22 | $65.1K |
| 柬埔寨 | 2 | $6.8K |
| 秘鲁 | 2 | $3.9K |
| 法国 | 2 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $460 |
| 韩国 | 1 | $174 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 224 | $18.76M |
| 中国香港 | 340 | $16.39M |
| 菲律宾 | 126 | $11.89M |
| 新加坡 | 84 | $4.26M |
| 泰国 | 71 | $4.23M |
| 马来西亚 | 46 | $2.82M |
| 中国 | 14 | $2.15M |
| 印度尼西亚 | 16 | $1.64M |
| 荷兰 | 15 | $1.44M |
| 印度 | 54 | $1.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Minh Textile Trading Ltd. | 越南 | 773 | $24.93M | 染色棉针织布、其他针织配件 |
| SMART SHIRTS LTD | 中国香港 | 353 | $6.09M | 塑料纽扣、智能卡 |
| HAI MINH TEXTILE TRADING LIMITED | 中国香港 | 55 | $1.60M | 染色棉针织布、聚酯单丝纱 |
| Hai Minh Textile Joint Stock Co. | 越南 | 32 | $981.5K | 棉机织布、染色棉针织布 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 255 | $530.0K | 智能卡、非织造标签 |
| Cheuk Wah Co. | 中国 | 35 | $333.1K | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $325.1K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Smart Shirts Ltd. | 中国 | 54 | $309.9K | 塑料涂层织物、塑料纽扣 |
| Shanghai YK International Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $220.7K | 塑料纽扣、合成纤维绳 |
| Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd. | 越南 | 19 | $75.7K | 染色棉针织布、其他针织配件 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniqlo Co., Ltd. | 孟加拉国 | 175 | $16.50M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | 153 | $14.30M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Uniqlo (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 94 | $5.11M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| UNIQLO CO.,LTD. | 中国香港 | 85 | $5.06M | 化纤针织服装、棉质衬衫 |
| Uniqlo (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $4.06M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| UNIQLO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 65 | $3.75M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| UNIQLO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 86 | $2.35M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| FRL Korea Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.87M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| PLST Co., Ltd. | 日本 | 31 | $1.01M | 棉针织T恤及背心、棉针织女衬衫 |
| UNIQLO TAIWAN LTD | 中国台湾 | 30 | $831.6K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 1,845)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SMART SHIRTS LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SMART SHIRTS LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 智能卡 | SMART SHIRTS LTD | 越南 | $332 |
| 2026-07-31 | 其他针织配件 | SMART SHIRTS LTD | 越南 | $399 |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SMART SHIRTS LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他针织配件 | SMART SHIRTS LTD | 越南 | $83 |
| 2026-07-31 | 针织服装零件 | SMART SHIRTS LTD | 越南 | $95 |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SMART SHIRTS LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SMART SHIRTS LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 其他针织配件 | SMART SHIRTS LTD | 越南 | $27 |
出口(共 1,115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 | 棉针织衬衫 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $7.1K |
| 2026-09-17 | 棉针织衬衫 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $8.9K |
| 2026-09-17 | 棉针织衬衫 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $58.9K |
| 2026-09-17 | 棉针织衬衫 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $3.1K |
| 2026-09-16 | 棉针织衬衫 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $110.7K |
| 2026-09-03 | 棉针织衬衫 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $26.6K |
| 2026-09-03 | 棉针织衬衫 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $20.7K |
| 2026-09-03 | 棉针织衬衫 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $28.1K |
| 2026-09-03 | 棉针织衬衫 | Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | $66.9K |
| 2026-07-30 | 棉针织衬衫 | UNIQLO (MALAYSIA) SDN BHD | 中国香港 | $9.8K |