DT Xuan Truong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,845 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI VINH VN

1,845
进口笔数
1,115
出口笔数
$38.46M
进口金额
$69.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-24
最近出口
72
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.18M20232024202520262023-10进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $997 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $935 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $581.7K · 25 笔出口 $170.0K · 8 笔2024-08进口 $1.42M · 110 笔出口 $1.30M · 31 笔2024-09进口 $1.56M · 84 笔出口 $2.14M · 31 笔2024-10进口 $2.61M · 99 笔出口 $3.50M · 42 笔2024-11进口 $2.92M · 103 笔出口 $6.18M · 45 笔2024-12进口 $1.77M · 81 笔出口 $4.51M · 75 笔2025-01进口 $1.78M · 70 笔出口 $4.08M · 59 笔2025-02进口 $1.51M · 62 笔出口 $3.60M · 71 笔2025-03进口 $2.67M · 88 笔出口 $4.07M · 60 笔2025-04进口 $1.72M · 57 笔出口 $4.69M · 80 笔2025-05进口 $1.25M · 61 笔出口 $2.85M · 58 笔2025-06进口 $747.2K · 57 笔出口 $2.03M · 37 笔2025-07进口 $393.4K · 41 笔出口 $792.0K · 22 笔2025-08进口 $691.4K · 50 笔出口 $519.7K · 17 笔2025-09进口 $646.5K · 44 笔出口 $483.6K · 14 笔2025-10进口 $2.30M · 86 笔出口 $1.62M · 27 笔2025-11进口 $2.03M · 78 笔出口 $2.93M · 34 笔2025-12进口 $1.87M · 87 笔出口 $4.96M · 43 笔2026-01进口 $1.62M · 84 笔出口 $3.29M · 48 笔2026-02进口 $1.14M · 74 笔出口 $1.83M · 36 笔2026-03进口 $1.35M · 88 笔出口 $3.40M · 71 笔2026-04进口 $1.90M · 66 笔出口 $3.62M · 54 笔2026-05进口 $1.74M · 84 笔出口 $2.17M · 41 笔2026-06进口 $803.4K · 73 笔出口 $2.97M · 73 笔2026-07进口 $643.7K · 73 笔出口 $1.05M · 34 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11020232024202520262023-10进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $997 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $935 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $581.7K · 25 笔出口 $170.0K · 8 笔2024-08进口 $1.42M · 110 笔出口 $1.30M · 31 笔2024-09进口 $1.56M · 84 笔出口 $2.14M · 31 笔2024-10进口 $2.61M · 99 笔出口 $3.50M · 42 笔2024-11进口 $2.92M · 103 笔出口 $6.18M · 45 笔2024-12进口 $1.77M · 81 笔出口 $4.51M · 75 笔2025-01进口 $1.78M · 70 笔出口 $4.08M · 59 笔2025-02进口 $1.51M · 62 笔出口 $3.60M · 71 笔2025-03进口 $2.67M · 88 笔出口 $4.07M · 60 笔2025-04进口 $1.72M · 57 笔出口 $4.69M · 80 笔2025-05进口 $1.25M · 61 笔出口 $2.85M · 58 笔2025-06进口 $747.2K · 57 笔出口 $2.03M · 37 笔2025-07进口 $393.4K · 41 笔出口 $792.0K · 22 笔2025-08进口 $691.4K · 50 笔出口 $519.7K · 17 笔2025-09进口 $646.5K · 44 笔出口 $483.6K · 14 笔2025-10进口 $2.30M · 86 笔出口 $1.62M · 27 笔2025-11进口 $2.03M · 78 笔出口 $2.93M · 34 笔2025-12进口 $1.87M · 87 笔出口 $4.96M · 43 笔2026-01进口 $1.62M · 84 笔出口 $3.29M · 48 笔2026-02进口 $1.14M · 74 笔出口 $1.83M · 36 笔2026-03进口 $1.35M · 88 笔出口 $3.40M · 71 笔2026-04进口 $1.90M · 66 笔出口 $3.62M · 54 笔2026-05进口 $1.74M · 84 笔出口 $2.17M · 41 笔2026-06进口 $803.4K · 73 笔出口 $2.97M · 73 笔2026-07进口 $643.7K · 73 笔出口 $1.05M · 34 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0601124497
企查查编码QVNJ2V3AB1
成立日期2016-12-06
联系地址Xóm 8, Xã Xuân Trung, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI VINH VN
企业英文名称HAI VINH VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Long Phượng, Xã Xuân Hưng, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02283989256
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,729.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
611780其他针织配件
611790针织服装零件
580790非织造标签
852352智能卡
600623彩色棉针织布
960621塑料纽扣
391990自粘塑料片
482110印刷标签
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
610510棉针织衬衫
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
610610棉针织女衬衫
610520化纤男衬衫
580710机织标签
590390塑料涂层织物
611030化纤针织服装
600622染色棉针织布
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,439$34.32M
中国429$3.84M
马来西亚10$108.3K
日本10$90.3K
中国台湾22$65.1K
柬埔寨2$6.8K
秘鲁2$3.9K
法国2$2.0K
德国1$460
韩国1$174

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本224$18.76M
中国香港340$16.39M
菲律宾126$11.89M
新加坡84$4.26M
泰国71$4.23M
马来西亚46$2.82M
中国14$2.15M
印度尼西亚16$1.64M
荷兰15$1.44M
印度54$1.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Minh Textile Trading Ltd.越南773$24.93M染色棉针织布、其他针织配件
SMART SHIRTS LTD中国香港353$6.09M塑料纽扣、智能卡
HAI MINH TEXTILE TRADING LIMITED中国香港55$1.60M染色棉针织布、聚酯单丝纱
Hai Minh Textile Joint Stock Co.越南32$981.5K棉机织布、染色棉针织布
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南255$530.0K智能卡、非织造标签
Cheuk Wah Co.中国35$333.1K其他钢铁制品、其他缝纫机零件
Jack Technology Co., Ltd.中国20$325.1K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Smart Shirts Ltd.中国54$309.9K塑料涂层织物、塑料纽扣
Shanghai YK International Trading Co., Ltd.中国56$220.7K塑料纽扣、合成纤维绳
Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd.越南19$75.7K染色棉针织布、其他针织配件

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国175$16.50M棉针织T恤及背心、男棉裤
Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾153$14.30M棉针织T恤及背心、男棉裤
Uniqlo (Thailand) Co., Ltd.泰国94$5.11M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
UNIQLO CO.,LTD.中国香港85$5.06M化纤针织服装、棉质衬衫
Uniqlo (Singapore) Pte. Ltd.新加坡79$4.06M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
UNIQLO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚65$3.75M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
UNIQLO INDIA PRIVATE LIMITED印度86$2.35M棉针织T恤及背心、男棉裤
FRL Korea Co., Ltd.韩国51$1.87M棉针织T恤及背心、男棉裤
PLST Co., Ltd.日本31$1.01M棉针织T恤及背心、棉针织女衬衫
UNIQLO TAIWAN LTD中国台湾30$831.6K棉针织T恤及背心、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 1,845)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色棉针织布SMART SHIRTS LTD越南$6.8K
2026-07-31染色棉针织布SMART SHIRTS LTD越南$2.3K
2026-07-31智能卡SMART SHIRTS LTD越南$332
2026-07-31其他针织配件SMART SHIRTS LTD越南$399
2026-07-31染色棉针织布SMART SHIRTS LTD越南$1.5K
2026-07-31其他针织配件SMART SHIRTS LTD越南$83
2026-07-31针织服装零件SMART SHIRTS LTD越南$95
2026-07-31染色棉针织布SMART SHIRTS LTD越南$7.8K
2026-07-31染色棉针织布SMART SHIRTS LTD越南$4.2K
2026-07-31其他针织配件SMART SHIRTS LTD越南$27

出口(共 1,115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24棉针织衬衫Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$7.1K
2026-09-17棉针织衬衫Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$8.9K
2026-09-17棉针织衬衫Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$58.9K
2026-09-17棉针织衬衫Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$3.1K
2026-09-16棉针织衬衫Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$110.7K
2026-09-03棉针织衬衫Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$26.6K
2026-09-03棉针织衬衫Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$20.7K
2026-09-03棉针织衬衫Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$28.1K
2026-09-03棉针织衬衫Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾$66.9K
2026-07-30棉针织衬衫UNIQLO (MALAYSIA) SDN BHD中国香港$9.8K

相关企业 · 同类产品

DT Xuan Truong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →