Hang Co Vien Nghiep Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 卵磷脂类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HằNG Cơ Vĩ NGHIệP VIệT NAM

309
进口笔数
7
出口笔数
$26.65M
进口金额
$548.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-11-25
最近出口
34
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.27M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $456.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.8K · 4 笔出口 $170.7K · 2 笔2023-12进口 $519.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $367.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $502.9K · 3 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-04进口 $139.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $383.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $614.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $447.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $233.8K · 3 笔出口 $186.3K · 2 笔2024-10进口 $644.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.3K · 2 笔出口 $165.6K · 2 笔2024-12进口 $143 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $369.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $267.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $664.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $453.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $552.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $663.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $894.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.30M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.65M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.81M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.89M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $841.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $522.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.47M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.27M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.60M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $456.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.8K · 4 笔出口 $170.7K · 2 笔2023-12进口 $519.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $367.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $502.9K · 3 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-04进口 $139.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $383.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $614.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $447.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $233.8K · 3 笔出口 $186.3K · 2 笔2024-10进口 $644.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.3K · 2 笔出口 $165.6K · 2 笔2024-12进口 $143 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $369.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $267.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $664.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $453.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $552.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $663.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $894.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.30M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.65M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.81M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.89M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $841.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $522.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.47M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.27M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.60M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310983487
企查查编码QVNDR93ETH
成立日期2012-02-29
联系地址67 đường S2, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẰNG CƠ VĨ NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称HANG CO VI NGHIEP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址67 đường S2, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842873032885
邮箱ctyhangcovinghiepvn@gmail.com
传真+842838160787
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292320卵磷脂类
230120鱼虾粉粒
230990猫狗饲料
230110肉粉粒
392510300升以上塑料容器
150190其他禽脂
051199其他动物产品
210610蛋白浓缩物
230400大豆油渣
283525磷酸二钙

出口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$15.32M
美国36$2.85M
乌克兰61$2.45M
中国台湾20$1.30M
毛里塔尼亚6$918.5K
巴西10$916.8K
孟加拉国6$755.8K
印度5$726.3K
泰国5$655.3K
沙特阿拉伯8$306.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$351.9K
越南3$196.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deyang Gold Goodwill Feed Co., Ltd.中国57$5.74M鱼虾粉粒、卵磷脂类
Qiqishi Group Co., Ltd.新加坡53$4.99M鱼虾粉粒、卵磷脂类
Singapore Centre Commerce International Pte. Ltd.新加坡52$4.30M鱼虾粉粒、卵磷脂类
Sichuan Petrua Industrial Group Co., Ltd.中国25$4.02M卵磷脂类、猫狗饲料
Brightford Ltd.乌克兰40$2.27M卵磷脂类、季铵化合物
The Scoular Co.美国20$1.50M肉粉粒、非种用大豆
THE SCOULAR COMPANY美国11$832.2K肉粉粒、非种用大豆
Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国4$655.1K精制豆油、粗制大豆油
APC do Brasil Ltda.巴西4$381.7K抗血清及血份、其他动物产品
Olivium LLC乌克兰9$2.0K300升以上塑料容器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qiqishi Group Co., Ltd.新加坡4$279.4K鱼虾粉粒
Singapore Centre Commerce International Pte. Ltd.新加坡3$269.1K鱼虾粉粒、卵磷脂类

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30肉粉粒THE SCOULAR COMPANY美国$12.5K
2026-06-29猫狗饲料Sichuan Petrua Industrial Group Co., Ltd.中国$211.7K
2026-06-26肉粉粒THE SCOULAR COMPANY美国$65.6K
2026-06-25肉粉粒THE SCOULAR COMPANY美国$25.7K
2026-06-23肉粉粒THE SCOULAR COMPANY美国$64.2K
2026-06-15肉粉粒THE SCOULAR COMPANY美国$268.2K
2026-06-15猫狗饲料Sichuan Petrua Industrial Group Co., Ltd.中国$209.1K
2026-06-13卵磷脂类Sichuan Petrua Industrial Group Co., Ltd.中国$129.1K
2026-06-13卵磷脂类Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd.泰国$100.1K
2026-06-10鱼虾粉粒Sichuan Petrua Industrial Group Co., Ltd.中国$138.2K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-25鱼虾粉粒Qiqishi Group Co., Ltd.新加坡$82.8K
2024-11-25鱼虾粉粒Singapore Centre Commerce International Pte. Ltd.新加坡$82.8K
2024-09-11鱼虾粉粒Singapore Centre Commerce International Pte. Ltd.新加坡$103.5K
2024-09-11鱼虾粉粒SINGAPORE CENTRE COMMERCE INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$82.8K
2024-03-01鱼虾粉粒SINGAPORE QIQISHI GROUP CO LTD越南$25.9K
2023-11-22鱼虾粉粒SINGAPORE QIQISHI GROUP CO LTD越南$116.7K
2023-11-22鱼虾粉粒SINGAPORE QIQISHI GROUP CO LTD越南$54.0K

相关企业 · 同类产品

Hang Co Vien Nghiep Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →