Deneast Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,830 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DENEAST VIệT NAM

1,830
进口笔数
500
出口笔数
$88.36M
进口金额
$28.06M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
143
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $321.2K · 11 笔出口 $249.2K · 9 笔2023-09进口 $790.2K · 34 笔出口 $329.2K · 9 笔2023-10进口 $1.37M · 41 笔出口 $690.9K · 9 笔2023-11进口 $1.15M · 34 笔出口 $1.23M · 19 笔2023-12进口 $1.61M · 46 笔出口 $293.1K · 8 笔2024-01进口 $1.63M · 49 笔出口 $595.6K · 9 笔2024-02进口 $866.9K · 37 笔出口 $442.5K · 8 笔2024-03进口 $1.83M · 37 笔出口 $432.9K · 7 笔2024-04进口 $946.7K · 38 笔出口 $747.7K · 12 笔2024-05进口 $1.22M · 56 笔出口 $983.6K · 18 笔2024-06进口 $971.4K · 30 笔出口 $498.0K · 6 笔2024-07进口 $1.16M · 58 笔出口 $539.7K · 9 笔2024-08进口 $1.47M · 53 笔出口 $706.0K · 14 笔2024-09进口 $1.31M · 38 笔出口 $757.4K · 13 笔2024-10进口 $1.20M · 47 笔出口 $937.2K · 16 笔2024-11进口 $1.27M · 40 笔出口 $549.2K · 10 笔2024-12进口 $586.7K · 30 笔出口 $526.4K · 13 笔2025-01进口 $1.44M · 36 笔出口 $554.0K · 9 笔2025-02进口 $1.28M · 53 笔出口 $566.8K · 11 笔2025-03进口 $1.46M · 43 笔出口 $1.25M · 15 笔2025-04进口 $1.44M · 49 笔出口 $324.4K · 5 笔2025-05进口 $1.46M · 58 笔出口 $1.77M · 21 笔2025-06进口 $1.62M · 47 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-07进口 $1.10M · 47 笔出口 $1.54M · 25 笔2025-08进口 $1.87M · 60 笔出口 $776.8K · 10 笔2025-09进口 $2.04M · 59 笔出口 $832.5K · 15 笔2025-10进口 $5.93M · 64 笔出口 $629.1K · 14 笔2025-11进口 $7.29M · 62 笔出口 $1.06M · 14 笔2025-12进口 $2.03M · 50 笔出口 $1.05M · 19 笔2026-01进口 $3.30M · 55 笔出口 $648.3K · 13 笔2026-02进口 $2.79M · 65 笔出口 $527.4K · 10 笔2026-03进口 $11.28M · 73 笔出口 $800.7K · 19 笔2026-04进口 $2.58M · 52 笔出口 $683.7K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $321.2K · 11 笔出口 $249.2K · 9 笔2023-09进口 $790.2K · 34 笔出口 $329.2K · 9 笔2023-10进口 $1.37M · 41 笔出口 $690.9K · 9 笔2023-11进口 $1.15M · 34 笔出口 $1.23M · 19 笔2023-12进口 $1.61M · 46 笔出口 $293.1K · 8 笔2024-01进口 $1.63M · 49 笔出口 $595.6K · 9 笔2024-02进口 $866.9K · 37 笔出口 $442.5K · 8 笔2024-03进口 $1.83M · 37 笔出口 $432.9K · 7 笔2024-04进口 $946.7K · 38 笔出口 $747.7K · 12 笔2024-05进口 $1.22M · 56 笔出口 $983.6K · 18 笔2024-06进口 $971.4K · 30 笔出口 $498.0K · 6 笔2024-07进口 $1.16M · 58 笔出口 $539.7K · 9 笔2024-08进口 $1.47M · 53 笔出口 $706.0K · 14 笔2024-09进口 $1.31M · 38 笔出口 $757.4K · 13 笔2024-10进口 $1.20M · 47 笔出口 $937.2K · 16 笔2024-11进口 $1.27M · 40 笔出口 $549.2K · 10 笔2024-12进口 $586.7K · 30 笔出口 $526.4K · 13 笔2025-01进口 $1.44M · 36 笔出口 $554.0K · 9 笔2025-02进口 $1.28M · 53 笔出口 $566.8K · 11 笔2025-03进口 $1.46M · 43 笔出口 $1.25M · 15 笔2025-04进口 $1.44M · 49 笔出口 $324.4K · 5 笔2025-05进口 $1.46M · 58 笔出口 $1.77M · 21 笔2025-06进口 $1.62M · 47 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-07进口 $1.10M · 47 笔出口 $1.54M · 25 笔2025-08进口 $1.87M · 60 笔出口 $776.8K · 10 笔2025-09进口 $2.04M · 59 笔出口 $832.5K · 15 笔2025-10进口 $5.93M · 64 笔出口 $629.1K · 14 笔2025-11进口 $7.29M · 62 笔出口 $1.06M · 14 笔2025-12进口 $2.03M · 50 笔出口 $1.05M · 19 笔2026-01进口 $3.30M · 55 笔出口 $648.3K · 13 笔2026-02进口 $2.79M · 65 笔出口 $527.4K · 10 笔2026-03进口 $11.28M · 73 笔出口 $800.7K · 19 笔2026-04进口 $2.58M · 52 笔出口 $683.7K · 23 笔

工商档案

企业注册号3702612538
企查查编码QVNHAY7PWT
成立日期2017-10-26
联系地址Số 7 VSIP II-A, đường 31, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DENEAST VIỆT NAM
企业英文名称DENEAST VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 VSIP II-A, đường 31, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84963032175
邮箱info@deneast.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,984.5268亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210690其他食品制剂
170290其他糖混合物
040221浓缩奶粉
350400蛋白质衍生物
040210低脂乳粉
293629其他维生素
151790食用油脂制品
040490其他牛奶成分
151419低芥酸菜油

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
190110婴幼儿食品
040229加糖乳粉
040299加糖乳制品
350691聚合物胶粘剂
392069聚酯塑料片材
040291浓缩乳/奶油
190190其他食品制剂
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰290$32.85M
瑞典86$14.41M
美国456$9.12M
意大利8$9.00M
马来西亚182$4.76M
中国156$3.98M
丹麦17$2.18M
葡萄牙1$1.87M
德国57$1.46M
印度78$1.37M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰265$13.49M
菲律宾119$12.35M
新加坡47$537.8K
柬埔寨17$368.8K
印度尼西亚7$365.4K
越南10$334.5K
澳大利亚3$179.1K
日本6$52.5K
马来西亚4$45.1K
文莱1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 143)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Czarnikow Group Ltd.新西兰244$28.04M浓缩奶粉、低脂乳粉
Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd.新加坡45$20.76M塑料涂布纸板、机械零件
Grain Processing Corporation美国60$2.14M其他糖混合物、高浓度乙醇
Cargill Palm Products Sdn. Bhd.马来西亚46$2.11M食用油脂制品、加工植物油
DSM Nutritional Products Asia Pacific马来西亚76$1.88M其他食品制剂、其他硫酸盐
Solae LLC美国59$1.37M蛋白质衍生物、蛋白浓缩物
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡70$1.05M工业用芳香物质、食品香料
Fuji Oil (Singapore) Pte. Ltd.新加坡51$770.1K食用油脂制品、精炼棕榈油
DSM Nutritional Products Asia Pacific美国55$434.2K食用油脂制品、维生素E及衍生物
DSM Nutritional Products Asia Pacific新加坡78$391.4K其他食品制剂、其他维生素

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Logistics B.V.荷兰268$13.58M其他非酒精饮料、婴幼儿食品
Abbott Laboratories意大利108$11.64M其他食品制剂、诊断试剂
Abbott Logistics B.V.菲律宾10$660.4K其他非酒精饮料
Abbott Logistics B.V.新加坡11$507.4K其他食品制剂、婴幼儿食品
Abbott Logistics B.V.印度尼西亚7$365.4K其他非酒精饮料
Simplymade Pte. Ltd.新加坡12$251.1K其他非酒精饮料
Abbott Logistics B.V.柬埔寨12$250.5K其他非酒精饮料
edec253bc75b8ee73610ec73c9140cf711$1.4K
Eurofins Food Testing Singapore Pte. Ltd.新加坡14$1.4K其他非酒精饮料、加糖乳粉
Abbott Manufacturing Singapore Pte. Ltd.新加坡8$748其他非酒精饮料、低脂牛奶

近期贸易明细

进口(共 1,830)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD英国$7.9K
2026-04-28其他食品制剂DSM NUTRITIONAL PRODUCTS ASIA PACIFIC马来西亚$1.6K
2026-04-28食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD瑞士$19.7K
2026-04-28食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD英国$7.9K
2026-04-28发酵乳制品CZARNIKOW GROUP LTD新西兰$23.0K
2026-04-28浓缩奶粉CZARNIKOW GROUP LTD新西兰$93.2K
2026-04-28食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD瑞士$1.6K
2026-04-28其他牛奶成分CZARNIKOW GROUP LTD新西兰$69.8K
2026-04-28食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD瑞士$1.6K
2026-04-28浓缩奶粉CZARNIKOW GROUP LTD新西兰$93.2K

出口(共 500)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他非酒精饮料ABBOTT LOGISTICS B V荷兰$10.5K
2026-04-29其他非酒精饮料ABBOTT LOGISTICS B V荷兰$16.8K
2026-04-29其他非酒精饮料ABBOTT LOGISTICS B V荷兰$16.9K
2026-04-29其他非酒精饮料ABBOTT LOGISTICS B V荷兰$14.1K
2026-04-29其他非酒精饮料ABBOTT LOGISTICS B V荷兰$30.8K
2026-04-28其他非酒精饮料ABBOTT LOGISTICS B V荷兰$3.4K
2026-04-28其他非酒精饮料ABBOTT LOGISTICS B V荷兰$15.7K
2026-04-24其他非酒精饮料SIMPLYMADE PTE LTD$1.2K
2026-04-24其他非酒精饮料SIMPLYMADE PTE LTD$7.2K
2026-04-24其他非酒精饮料SIMPLYMADE PTE LTD$3.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Deneast Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →