Deneast Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,179 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DENEAST VIệT NAM

2,179
进口笔数
627
出口笔数
$101.81M
进口金额
$36.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-15
最近出口
177
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.29M20232024202520262023-10进口 $133.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.17M · 38 笔出口 $1.23M · 19 笔2023-12进口 $1.61M · 46 笔出口 $293.1K · 8 笔2024-01进口 $1.64M · 50 笔出口 $595.6K · 9 笔2024-02进口 $875.3K · 37 笔出口 $442.5K · 8 笔2024-03进口 $1.84M · 39 笔出口 $432.9K · 7 笔2024-04进口 $957.7K · 41 笔出口 $747.7K · 12 笔2024-05进口 $1.22M · 58 笔出口 $983.6K · 18 笔2024-06进口 $971.4K · 30 笔出口 $498.0K · 6 笔2024-07进口 $1.17M · 59 笔出口 $539.7K · 9 笔2024-08进口 $1.48M · 55 笔出口 $706.0K · 14 笔2024-09进口 $1.31M · 39 笔出口 $757.4K · 13 笔2024-10进口 $1.22M · 50 笔出口 $937.2K · 16 笔2024-11进口 $1.29M · 45 笔出口 $549.2K · 10 笔2024-12进口 $587.4K · 31 笔出口 $526.4K · 13 笔2025-01进口 $1.67M · 40 笔出口 $554.0K · 9 笔2025-02进口 $1.38M · 63 笔出口 $566.8K · 12 笔2025-03进口 $1.71M · 48 笔出口 $1.25M · 16 笔2025-04进口 $1.55M · 55 笔出口 $324.4K · 7 笔2025-05进口 $1.69M · 65 笔出口 $1.77M · 21 笔2025-06进口 $1.97M · 54 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-07进口 $1.16M · 59 笔出口 $1.54M · 25 笔2025-08进口 $1.92M · 68 笔出口 $776.8K · 10 笔2025-09进口 $2.05M · 63 笔出口 $832.5K · 15 笔2025-10进口 $5.95M · 71 笔出口 $629.1K · 14 笔2025-11进口 $7.32M · 68 笔出口 $1.06M · 14 笔2025-12进口 $2.17M · 59 笔出口 $1.05M · 19 笔2026-01进口 $3.38M · 66 笔出口 $1.05M · 22 笔2026-02进口 $2.81M · 72 笔出口 $1.20M · 23 笔2026-03进口 $11.29M · 74 笔出口 $1.37M · 23 笔2026-04进口 $2.59M · 54 笔出口 $2.00M · 35 笔2026-05进口 $8.58M · 57 笔出口 $1.77M · 32 笔2026-06进口 $1.18M · 54 笔出口 $823.6K · 19 笔2026-07进口 $1.84M · 98 笔出口 $1.34M · 27 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820232024202520262023-10进口 $133.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.17M · 38 笔出口 $1.23M · 19 笔2023-12进口 $1.61M · 46 笔出口 $293.1K · 8 笔2024-01进口 $1.64M · 50 笔出口 $595.6K · 9 笔2024-02进口 $875.3K · 37 笔出口 $442.5K · 8 笔2024-03进口 $1.84M · 39 笔出口 $432.9K · 7 笔2024-04进口 $957.7K · 41 笔出口 $747.7K · 12 笔2024-05进口 $1.22M · 58 笔出口 $983.6K · 18 笔2024-06进口 $971.4K · 30 笔出口 $498.0K · 6 笔2024-07进口 $1.17M · 59 笔出口 $539.7K · 9 笔2024-08进口 $1.48M · 55 笔出口 $706.0K · 14 笔2024-09进口 $1.31M · 39 笔出口 $757.4K · 13 笔2024-10进口 $1.22M · 50 笔出口 $937.2K · 16 笔2024-11进口 $1.29M · 45 笔出口 $549.2K · 10 笔2024-12进口 $587.4K · 31 笔出口 $526.4K · 13 笔2025-01进口 $1.67M · 40 笔出口 $554.0K · 9 笔2025-02进口 $1.38M · 63 笔出口 $566.8K · 12 笔2025-03进口 $1.71M · 48 笔出口 $1.25M · 16 笔2025-04进口 $1.55M · 55 笔出口 $324.4K · 7 笔2025-05进口 $1.69M · 65 笔出口 $1.77M · 21 笔2025-06进口 $1.97M · 54 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-07进口 $1.16M · 59 笔出口 $1.54M · 25 笔2025-08进口 $1.92M · 68 笔出口 $776.8K · 10 笔2025-09进口 $2.05M · 63 笔出口 $832.5K · 15 笔2025-10进口 $5.95M · 71 笔出口 $629.1K · 14 笔2025-11进口 $7.32M · 68 笔出口 $1.06M · 14 笔2025-12进口 $2.17M · 59 笔出口 $1.05M · 19 笔2026-01进口 $3.38M · 66 笔出口 $1.05M · 22 笔2026-02进口 $2.81M · 72 笔出口 $1.20M · 23 笔2026-03进口 $11.29M · 74 笔出口 $1.37M · 23 笔2026-04进口 $2.59M · 54 笔出口 $2.00M · 35 笔2026-05进口 $8.58M · 57 笔出口 $1.77M · 32 笔2026-06进口 $1.18M · 54 笔出口 $823.6K · 19 笔2026-07进口 $1.84M · 98 笔出口 $1.34M · 27 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 7 笔

工商档案

企业注册号3702612538
企查查编码QVNHAY7PWT
成立日期2017-10-26
联系地址Số 7 VSIP II-A, đường 31, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DENEAST VIỆT NAM
企业英文名称DENEAST VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 VSIP II-A, đường 31, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84963032175
邮箱info@deneast.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,984.5268亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210690其他食品制剂
170290其他糖混合物
040221浓缩奶粉
350400蛋白质衍生物
040210低脂乳粉
293629其他维生素
040490其他牛奶成分
151790食用油脂制品
151419低芥酸菜油

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
190110婴幼儿食品
040229加糖乳粉
040299加糖乳制品
350691聚合物胶粘剂
392069聚酯塑料片材
040291浓缩乳/奶油
151529精制玉米油
190190其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰314$34.32M
瑞典92$14.46M
美国507$10.32M
意大利12$9.00M
马来西亚279$6.92M
法国97$5.52M
中国174$4.13M
荷兰78$3.22M
丹麦19$2.37M
印度143$2.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾169$17.53M
荷兰323$16.66M
新加坡48$537.9K
柬埔寨17$368.8K
印度尼西亚7$365.4K
越南11$342.2K
澳大利亚3$179.1K
日本6$52.5K
马来西亚8$45.1K
文莱1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 177)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Czarnikow Group Ltd.新西兰244$28.04M浓缩奶粉、低脂乳粉
CZARNIKOW GROUP LIMITED英国60$6.25M纯蔗糖、初级形态PET
CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD马来西亚58$2.84M精炼棕榈油、食用油脂制品
Grain Processing Corporation美国77$2.78M其他糖混合物、葡萄糖浆
DSM Nutritional Products Asia Pacific马来西亚76$1.88M其他食品制剂、其他硫酸盐
Solae LLC美国71$1.83M蛋白质衍生物、蛋白浓缩物
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡82$1.19M工业用芳香物质、食品香料
Fuji Oil (Singapore) Pte. Ltd.新加坡55$841.2K食用油脂制品、精炼棕榈油
DSM Nutritional Products Asia Pacific新加坡108$593.9K其他食品制剂、其他维生素
Synergia Life Sciences Pvt. Ltd.印度70$310.6K其他维生素、微生物毒素及培养物

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Logistics B.V.荷兰326$16.75M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Abbott Laboratories意大利108$11.64M其他食品制剂、诊断试剂
Abbott Laboratories菲律宾50$5.23M诊断试剂、其他食品制剂
Abbott Logistics B.V.菲律宾10$660.4K其他非酒精饮料
Abbott Logistics B.V.新加坡11$507.4K其他食品制剂、婴幼儿食品
SIMPLYMADE PTE. LTD.新加坡22$395.3K其他非酒精饮料、茶提取物及制品
Abbott Logistics B.V.印度尼西亚7$365.4K其他非酒精饮料
Abbott Logistics B.V.柬埔寨12$250.5K其他非酒精饮料
Abbott Manufacturing Singapore Pte. Ltd.新加坡21$2.3K其他维生素、其他木家具
Eurofins Food Testing Singapore Pte. Ltd.新加坡14$1.4K980000、无糖可可粉

近期贸易明细

进口(共 2,179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他牛奶成分CZARNIKOW GROUP LIMITED新西兰$5.1K
2026-07-31环烷醇类Freemen Nutra Group LLC中国$1.4K
2026-07-31维生素C及衍生物Freemen Nutra Group LLC中国$2.5K
2026-07-30食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.荷兰$1.9K
2026-07-30加工植物油Oleon (Asia Pacific) Sdn. Bhd.马来西亚$14.1K
2026-07-30食品香料Firmenich Asia Pte. Ltd.瑞士$13.7K
2026-07-29其他牛奶成分CZARNIKOW GROUP LIMITED新西兰$71.5K
2026-07-29其他维生素DSM Nutritional Products Asia Pacific法国$319
2026-07-29其他食品制剂DSM Nutritional Products Asia Pacific马来西亚$14.6K
2026-07-29食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.瑞士$12.1K

出口(共 627)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15其他非酒精饮料Abbott Laboratories菲律宾$7.1K
2026-09-15其他非酒精饮料Abbott Laboratories菲律宾$45.5K
2026-09-15其他非酒精饮料Abbott Laboratories菲律宾$34.0K
2026-09-15其他非酒精饮料Abbott Laboratories菲律宾$45.5K
2026-09-15其他非酒精饮料Abbott Laboratories菲律宾$69.6K
2026-09-15其他非酒精饮料Abbott Laboratories菲律宾$45.5K
2026-09-15其他非酒精饮料Abbott Laboratories菲律宾$31.1K
2026-09-15其他非酒精饮料Abbott Laboratories菲律宾$52.4K
2026-09-15其他非酒精饮料Abbott Laboratories菲律宾$34.0K
2026-09-15其他非酒精饮料Abbott Laboratories菲律宾$19.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Deneast Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →