Deneast Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,179 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DENEAST VIệT NAM
- 邮箱3
2,179
进口笔数
627
出口笔数
$101.81M
进口金额
$36.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-15
最近出口
177
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702612538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAY7PWT |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | Số 7 VSIP II-A, đường 31, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DENEAST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DENEAST VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 VSIP II-A, đường 31, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963032175 |
| 邮箱 | info@deneast.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,984.5268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 040291 | 浓缩乳/奶油 |
| 151529 | 精制玉米油 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 314 | $34.32M |
| 瑞典 | 92 | $14.46M |
| 美国 | 507 | $10.32M |
| 意大利 | 12 | $9.00M |
| 马来西亚 | 279 | $6.92M |
| 法国 | 97 | $5.52M |
| 中国 | 174 | $4.13M |
| 荷兰 | 78 | $3.22M |
| 丹麦 | 19 | $2.37M |
| 印度 | 143 | $2.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 169 | $17.53M |
| 荷兰 | 323 | $16.66M |
| 新加坡 | 48 | $537.9K |
| 柬埔寨 | 17 | $368.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $365.4K |
| 越南 | 11 | $342.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $179.1K |
| 日本 | 6 | $52.5K |
| 马来西亚 | 8 | $45.1K |
| 文莱 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 177)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Czarnikow Group Ltd. | 新西兰 | 244 | $28.04M | 浓缩奶粉、低脂乳粉 |
| CZARNIKOW GROUP LIMITED | 英国 | 60 | $6.25M | 纯蔗糖、初级形态PET |
| CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 58 | $2.84M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Grain Processing Corporation | 美国 | 77 | $2.78M | 其他糖混合物、葡萄糖浆 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 马来西亚 | 76 | $1.88M | 其他食品制剂、其他硫酸盐 |
| Solae LLC | 美国 | 71 | $1.83M | 蛋白质衍生物、蛋白浓缩物 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 82 | $1.19M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Fuji Oil (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $841.2K | 食用油脂制品、精炼棕榈油 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 新加坡 | 108 | $593.9K | 其他食品制剂、其他维生素 |
| Synergia Life Sciences Pvt. Ltd. | 印度 | 70 | $310.6K | 其他维生素、微生物毒素及培养物 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Logistics B.V. | 荷兰 | 326 | $16.75M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Abbott Laboratories | 意大利 | 108 | $11.64M | 其他食品制剂、诊断试剂 |
| Abbott Laboratories | 菲律宾 | 50 | $5.23M | 诊断试剂、其他食品制剂 |
| Abbott Logistics B.V. | 菲律宾 | 10 | $660.4K | 其他非酒精饮料 |
| Abbott Logistics B.V. | 新加坡 | 11 | $507.4K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| SIMPLYMADE PTE. LTD. | 新加坡 | 22 | $395.3K | 其他非酒精饮料、茶提取物及制品 |
| Abbott Logistics B.V. | 印度尼西亚 | 7 | $365.4K | 其他非酒精饮料 |
| Abbott Logistics B.V. | 柬埔寨 | 12 | $250.5K | 其他非酒精饮料 |
| Abbott Manufacturing Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $2.3K | 其他维生素、其他木家具 |
| Eurofins Food Testing Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.4K | 980000、无糖可可粉 |
近期贸易明细
进口(共 2,179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他牛奶成分 | CZARNIKOW GROUP LIMITED | 新西兰 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 环烷醇类 | Freemen Nutra Group LLC | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 维生素C及衍生物 | Freemen Nutra Group LLC | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 加工植物油 | Oleon (Asia Pacific) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-07-30 | 食品香料 | Firmenich Asia Pte. Ltd. | 瑞士 | $13.7K |
| 2026-07-29 | 其他牛奶成分 | CZARNIKOW GROUP LIMITED | 新西兰 | $71.5K |
| 2026-07-29 | 其他维生素 | DSM Nutritional Products Asia Pacific | 法国 | $319 |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | DSM Nutritional Products Asia Pacific | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-07-29 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 瑞士 | $12.1K |
出口(共 627)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 其他非酒精饮料 | Abbott Laboratories | 菲律宾 | $7.1K |
| 2026-09-15 | 其他非酒精饮料 | Abbott Laboratories | 菲律宾 | $45.5K |
| 2026-09-15 | 其他非酒精饮料 | Abbott Laboratories | 菲律宾 | $34.0K |
| 2026-09-15 | 其他非酒精饮料 | Abbott Laboratories | 菲律宾 | $45.5K |
| 2026-09-15 | 其他非酒精饮料 | Abbott Laboratories | 菲律宾 | $69.6K |
| 2026-09-15 | 其他非酒精饮料 | Abbott Laboratories | 菲律宾 | $45.5K |
| 2026-09-15 | 其他非酒精饮料 | Abbott Laboratories | 菲律宾 | $31.1K |
| 2026-09-15 | 其他非酒精饮料 | Abbott Laboratories | 菲律宾 | $52.4K |
| 2026-09-15 | 其他非酒精饮料 | Abbott Laboratories | 菲律宾 | $34.0K |
| 2026-09-15 | 其他非酒精饮料 | Abbott Laboratories | 菲律宾 | $19.8K |