Tran Thanh Thuy Mechanical Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Trần Thanh Thủy

0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$110.4K
出口金额
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $115 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $951 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $115 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $951 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $918 · 1 笔

工商档案

企业注册号0311887183
企查查编码QVNG5J7PTX
成立日期2012-07-19
联系地址G7/13Z ấp 7, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ TRẦN THANH THỦY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址G7/13Z ấp 7, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
681490云母制品
848310传动轴及曲柄
820890其他机器刀具
392190非泡沫塑料片
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$110.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南72$110.4K瓦楞纸箱、塑料容器

近期贸易明细

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$422
2026-03-10加强橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$17
2026-03-10其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$173
2026-03-10其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$307
2025-12-06其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$147
2025-12-06其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$191
2025-12-06其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$612
2025-11-17其他塑料制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$306
2025-10-28其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$382
2025-10-28贱金属配件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$535

相关企业 · 同类产品

Tran Thanh Thuy Mechanical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →