Tran Thanh Thuy Mechanical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Trần Thanh Thủy
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$110.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311887183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5J7PTX |
| 成立日期 | 2012-07-19 |
| 联系地址 | G7/13Z ấp 7, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ TRẦN THANH THỦY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G7/13Z ấp 7, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $110.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 72 | $110.4K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-03-10 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $307 |
| 2025-12-06 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2025-12-06 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-06 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-10-28 | 贱金属配件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $535 |