KNK Glass Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KíNH KNK
124
进口笔数
0
出口笔数
$11.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108152689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DKDCFX |
| 成立日期 | 2018-01-30 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ 28, phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH KNK |
| 企业英文名称 | KNK GLASS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 28, phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0911576192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700530 | 浮法夹丝玻璃 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 87 | $8.47M |
| 泰国 | 22 | $1.85M |
| 印度尼西亚 | 15 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 54 | $5.60M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $3.18M | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 28 | $2.66M | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | 3 | $211.8K | 钢化安全玻璃、无丝玻璃片 |
| PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $82.7K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| KABINBURI GLASS INDUSTRY COMPANY LIMITED | 泰国 | 2 | $34.5K | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN B | 马来西亚 | 1 | $0 | 980000、隔热玻璃单元 |
| RYAN HENG | 马来西亚 | 1 | $0 | 980000、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $4.4K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $70.0K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $9.8K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $23.9K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $10.3K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $68.8K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $4.6K |