LTD VIET NAM MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LTD VIệT NAM
6
进口笔数
6
出口笔数
$64.5K
进口金额
$99.2K
出口金额
2025-04-03
最近进口
2025-03-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107798575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBHSXE8 |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà C6, khu b, cụm 591, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LTD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LTD VIET NAM MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà C6, khu b, cụm 591, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84988956176 |
| 邮箱 | ltd.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 940511 | LED灯具 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $64.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $99.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | 3 | $35.9K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| FAR EAST CABLE CO LTD | 中国 | 1 | $26.7K | 绝缘电线、高压电线 |
| SUZHOU ZHONGYIFENG PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | 2 | $1.8K | LED灯、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | 5 | $74.5K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | 1 | $24.7K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | LED照明装置 | SUZHOU ZHONGYIFENG PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $866 |
| 2025-01-07 | 其他钢铁制品 | SUZHOU ZHONGYIFENG PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $961 |
| 2024-05-08 | 液体流量计 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $171 |
| 2024-05-08 | 液体流量计 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $356 |
| 2024-05-08 | 安全阀 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-05-08 | 不锈钢圆管 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $581 |
| 2024-05-07 | 瓷制卫生洁具 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-03 | 绝缘电线 | FAR EAST CABLE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-03 | 绝缘电线 | FAR EAST CABLE CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2024-01-25 | 液体流量计 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $193 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 发光二极管灯具 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-06 | 铜绕组线 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $605 |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-03-06 | 其他塑料制品 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-03-06 | 塑料管 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $79 |
| 2025-02-19 | 塑料管 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-02-19 | 铜绕组线 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $605 |
| 2025-02-19 | 其他塑料制品 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-02-19 | LED灯具 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |