DPT Technology Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DPT
7
进口笔数
0
出口笔数
$398.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315948775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB36UBEX |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | 74/15 Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DPT |
| 企业英文名称 | DPT TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 74/15 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02836362598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $394.4K |
| 中国 | 2 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Mei Corp. | 中国台湾 | 5 | $394.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Guangzhou Tiancong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 其他功能机器、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $69.4K |
| 2024-10-16 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $68.4K |
| 2024-10-02 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $68.2K |
| 2024-10-02 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $61.2K |
| 2024-09-05 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $30.2K |
| 2024-07-12 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $31.0K |
| 2024-07-12 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $66.0K |
| 2023-09-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Guangzhou Tiancong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Guangzhou Tiancong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-12 | 麦克风及支架 | Guangzhou Tiancong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $335 |