Hai Thinh Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP DINH DưỡNG HảI THịNH
69
进口笔数
0
出口笔数
$5.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300599490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8KMBA6 |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | Lô CN4, Cụm công nghiệp Đoan Bái, Xã Đoan Bái, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DINH DƯỠNG HẢI THỊNH |
| 企业英文名称 | HAI THINH NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN4, Cụm công nghiệp Đoan Bái, Phường Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Kinh doanh thuốc thú y ( theo Điều 39 nghị định 33/2005/NG-CP ngày 15 tháng 3 năm 2005 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Thú y) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988751324 |
| 邮箱 | ketoanhaithinhbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230500 | 花生油渣 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 44 | $2.68M |
| 巴基斯坦 | 18 | $1.79M |
| 中国 | 1 | $615.0K |
| 乌克兰 | 3 | $385.5K |
| 波兰 | 2 | $249.7K |
| 德国 | 1 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 9 | $715.3K | 其他玉米、碾磨大米 |
| KN AGRI RESOURCES LIMITED | 印度 | 3 | $583.5K | 大豆油渣、卵磷脂类 |
| Supreme Rice Mills (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $484.4K | 其他玉米、糙米 |
| Rakshakali Mata Agro Products | 印度 | 11 | $460.0K | 酿造废料、碾磨大米 |
| ASIF RICE MILLS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 3 | $345.4K | 碾磨大米、其他玉米 |
| PARV AGRO TECH PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $223.7K | 其他玉米 |
| Vasu & Sons | 印度 | 3 | $169.2K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Rakshakli Mata Agro Products | 印度 | 4 | $164.4K | 酿造废料 |
| CASTORGIRNAR INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $134.6K | 蓖麻油、其他油渣饼 |
| K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $120.2K | 大豆油渣、原蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他玉米 | PARV AGRO TECH PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.0K |
| 2026-06-17 | 其他玉米 | PARV AGRO TECH PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.2K |
| 2026-06-12 | 其他玉米 | K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | $15.4K |
| 2026-06-05 | 其他玉米 | PARV AGRO TECH PRIVATE LIMITED | 印度 | $16.8K |
| 2026-06-05 | 其他玉米 | PARV AGRO TECH PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.0K |
| 2026-06-05 | 其他玉米 | PARV AGRO TECH PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.0K |
| 2026-06-05 | 其他玉米 | K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | $46.4K |
| 2026-05-25 | 其他玉米 | PARV AGRO TECH PRIVATE LIMITED | 印度 | $111.8K |
| 2026-05-19 | 其他玉米 | K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | $58.3K |
| 2026-04-23 | 其他玉米 | KN AGRI RESOURCES LIMITED | 印度 | $93.0K |