IKC Components Vung Tau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHI TIếT IKC VũNG TàU
196
进口笔数
105
出口笔数
$8.70M
进口金额
$17.70M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502449073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC13S78G |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Đường số 4, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHI TIẾT IKC VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | IKC COMPONENTS VUNG TAU CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 4 Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982637268 |
| 邮箱 | ikccomponents@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761100 | 300升以上铝容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $6.87M |
| 马来西亚 | 68 | $575.6K |
| 韩国 | 22 | $279.3K |
| 新加坡 | 23 | $187.2K |
| 加拿大 | 10 | $166.5K |
| 印度 | 14 | $130.6K |
| 澳大利亚 | 13 | $109.2K |
| 丹麦 | 7 | $78.8K |
| 希腊 | 14 | $77.1K |
| 美国 | 21 | $71.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 73 | $15.47M |
| 越南 | 34 | $2.07M |
| 中国台湾 | 1 | $25.6K |
| 德国 | 1 | $9.9K |
| 安哥拉 | 2 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strategic Marine (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 143 | $7.21M | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Jaeger of Fishore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.28M | 铝合金板材、铝合金型材 |
| NIPPON SANSO SINGAPORE LTD. | 新加坡 | 2 | $40.9K | 氧、氮 |
| SL Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.8K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Lian Hock Hardware Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.7K | 非钢制圆锯片 |
| HH Stainless Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.2K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Apec Metal & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.4K | 不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓 |
| AXYZ Automation (UK) Ltd. | 英国 | 6 | $7.7K | 8465机器零件、电力控制板 |
| Koyo Industries Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.4K | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
| Oceanic Link Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.3K | 丙烯酸乙烯漆、聚酯油漆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strategic Marine (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $16.04M | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| Jaeger of Fishore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $1.52M | 其他铝制品、铝制结构体及部件 |
| BARTELDS NAVAL MANAGEMENT B.V | 1 | $108.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 | |
| HYARKS INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $25.6K | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 中国 | $582 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属焊条 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $560 |
| 2026-04-21 | 金属焊条 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $71 |
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $32 |
| 2026-04-21 | 研磨粉/粒 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-21 | 金属焊条 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $64 |
| 2026-04-21 | 聚烯烃捆扎绳 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2026-04-21 | 带配件增强橡胶管 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $120 |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶管 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $85 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | STRATEGIC MARINE (S) PTE LTD | 新加坡 | $28 |