BKV New Tech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 工业干燥设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MớI BKV

32
进口笔数
0
出口笔数
$248.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109721948
企查查编码QVNW5HMJQW
成立日期2021-07-28
联系地址Tầng 3 số 20 LK3C Nguyễn Văn Lộc, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MỚI BKV
企业英文名称BKV NEW TECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NV4.4 Khu CNĐT Tây Mỗ, Tổ dân phố Tó, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84977523268
邮箱bkvcorp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841933工业干燥设备
841459其他风扇
848180阀门龙头
392390其他塑料包装制品
842240包装机械
851679其他家用电动热器
732393不锈钢家用制品
841939工业干燥机
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$248.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国14$126.5K不锈钢家用制品、皮革腰带
Guangzhou Kaineng Electric Equipment Co., Ltd.中国10$85.9K工业干燥机、工业干燥设备
Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.古巴2$11.6K阀门龙头、食品加工机械
Dongguan Kosix New Energy Equipment Co., Ltd.中国1$10.2K其他风扇、工业干燥机
Pingxiang Dingwang Ceramics Co., Ltd.中国2$6.8K过滤净化器零件、废气净化器
Fujian Huada Electric Co., Ltd.中国3$5.2K其他风扇、泵及压缩机零件
Linyi Baoyanchengxiang Plastic Co., Ltd.中国1$1.8K其他塑料制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05工业干燥设备Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$7.6K
2026-06-05气体过滤机械Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$14.7K
2026-04-25工业干燥设备Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$8.5K
2026-04-25工业干燥设备Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$8.5K
2026-03-26工业干燥设备Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$4.7K
2026-03-26阀门龙头Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$60
2026-03-26工业干燥设备Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$2.3K
2026-03-26其他家用电动热器Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-03-26其他家用电动热器Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-03-26其他风扇Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

BKV New Tech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →