Royal Gia International Import Export & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 防水鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và ĐầU Tư QUốC Tế HOàNG GIA
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702133793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8MG5C1 |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Số 105, Khu 1 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105, Khu 1 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84974039828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640199 | 防水鞋 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 670210 | 塑料人造花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.01M | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 19 | $282.3K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Dongxing City Xinye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.1K | 摩托车及配件、防水鞋 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 竹编产品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 竹编产品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他手工工具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 防水鞋 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.5K |