Tata Medical Equipment & Pharmaceutical Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Tata

82
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3301338775
企查查编码QVN18ESA17
成立日期2011-06-30
联系地址Tầng 1, Tòa nhà số 51C Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA
企业英文名称TATA MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTIACAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà 51C Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02343938094
邮箱tata@tatapharma.com
官网www.tatapharma.com
传真02343938095
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
300610外科缝合粘合材料
392690其他塑料制品
902789分析仪器
340290工业清洁制剂
382219诊断试剂
340250零售清洁粉剂
381400油漆溶剂
901890其他医疗器具
392390其他塑料包装制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$855.3K
意大利18$189.2K
捷克6$140.4K
中国20$104.5K
韩国8$58.0K
新加坡1$50.0K
法国1$16.9K
印度3$7.5K
奥地利1$5.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kollsut International Inc.美国24$852.1K外科缝合粘合材料、其他医疗器具
Invitros Co., Ltd.韩国13$198.1K其他诊断试剂、分析仪器
Sentinel CH S.p.A.意大利18$189.2K诊断试剂、抗血清及血份
Beijing Strong Biotechnologies, Inc.中国17$88.8K诊断试剂、其他诊断试剂
Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$53.1K其他塑料制品、诊断试剂
Balio Diagnostics Sarl法国1$16.9K其他诊断试剂、分析仪器
fbebc70273b47c80638c1cec40a7524a2$15.7K
Mitra Industries Pvt. Ltd.印度3$7.5K其他医疗器具、残疾辅助器具
Proglycan GmbH德国1$5.5K诊断试剂、其他诊断试剂
Dynex Technologies捷克1$423旋转排量泵、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23诊断试剂PROGLYCAN GMBH奥地利$5.5K
2026-02-10其他诊断试剂Invitros Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-02-10其他诊断试剂Invitros Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-01-28分析仪器Invitros Co., Ltd.捷克$20.0K
2025-12-29诊断试剂SENTINEL CH S P A意大利$126
2025-12-29其他塑料制品SENTINEL CH S P A意大利$2.0K
2025-12-29诊断试剂SENTINEL CH SPA意大利$182
2025-12-29诊断试剂SENTINEL CH S P A意大利$4.6K
2025-12-29诊断试剂SENTINEL CH SPA意大利$3.1K
2025-12-26工业清洁制剂SENTINEL CH S P A意大利$300

相关企业 · 同类产品

Tata Medical Equipment & Pharmaceutical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →