Tata Medical Equipment & Pharmaceutical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Tata
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301338775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18ESA17 |
| 成立日期 | 2011-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà số 51C Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA |
| 企业英文名称 | TATA MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTIACAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà 51C Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02343938094 |
| 邮箱 | tata@tatapharma.com |
| 官网 | www.tatapharma.com |
| 传真 | 02343938095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $855.3K |
| 意大利 | 18 | $189.2K |
| 捷克 | 6 | $140.4K |
| 中国 | 20 | $104.5K |
| 韩国 | 8 | $58.0K |
| 新加坡 | 1 | $50.0K |
| 法国 | 1 | $16.9K |
| 印度 | 3 | $7.5K |
| 奥地利 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kollsut International Inc. | 美国 | 24 | $852.1K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| Invitros Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $198.1K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Sentinel CH S.p.A. | 意大利 | 18 | $189.2K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
| Beijing Strong Biotechnologies, Inc. | 中国 | 17 | $88.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $53.1K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Balio Diagnostics Sarl | 法国 | 1 | $16.9K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| fbebc70273b47c80638c1cec40a7524a | 2 | $15.7K | ||
| Mitra Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $7.5K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Proglycan GmbH | 德国 | 1 | $5.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Dynex Technologies | 捷克 | 1 | $423 | 旋转排量泵、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 诊断试剂 | PROGLYCAN GMBH | 奥地利 | $5.5K |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | Invitros Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | Invitros Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 分析仪器 | Invitros Co., Ltd. | 捷克 | $20.0K |
| 2025-12-29 | 诊断试剂 | SENTINEL CH S P A | 意大利 | $126 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | SENTINEL CH S P A | 意大利 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 诊断试剂 | SENTINEL CH SPA | 意大利 | $182 |
| 2025-12-29 | 诊断试剂 | SENTINEL CH S P A | 意大利 | $4.6K |
| 2025-12-29 | 诊断试剂 | SENTINEL CH SPA | 意大利 | $3.1K |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | SENTINEL CH S P A | 意大利 | $300 |