Nguyen Thinh Foam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mốp Xốp Nguyễn Thịnh
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702015683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGJGTA2 |
| 成立日期 | 2012-03-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 32, đường ĐH 619, ấp Suối Tre, Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỐP XỐP NGUYỄN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 32, đường ĐH 619, ấp Suối Tre, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917316339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.13M |
| 中国台湾 | 2 | $143.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $616.6K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 3 | $208.2K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| b98acd746ddcea0b89de74c8dd5a133b | 2 | $192.3K | ||
| XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $143.9K | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
| Hangzhou Fuyang Longwell Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.8K | 橡塑模具、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2026-04-13 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2026-04-13 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2026-04-13 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $68.1K |
| 2025-11-27 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $76.9K |
| 2025-11-27 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-11-17 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-11-17 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $76.9K |
| 2025-10-09 | 其他测量仪器 | HANGZHOU FANGYUAN PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $109 |
| 2025-09-13 | 其他橡塑机械 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.8K |