NIKEBIKE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NIKEBIKE
7
进口笔数
0
出口笔数
$40.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901015467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBA672A |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NIKEBIKE |
| 企业英文名称 | NIKEBIKE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84981042048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $40.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 塑料容器、玻璃容器 |
| ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $13.9K | 摩托车及配件、速度表转速表 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 自行车制动器及零件 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-08-06 | 车辆音响信号器 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-06 | 速度表转速表 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-06 | 自行车零件及鞍座 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-08-06 | 其他硫化橡胶制品 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-06 | 其他自行车零件 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-06 | 其他电气开关 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-06 | 车用照明信号装置 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-08-06 | 车用锁具 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-08-06 | 其他自行车零件 | ZHEJIANG MIHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |