Diep Binh An Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DIệP BìNH AN
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$663.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316429363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB14HFET |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | 151/27 đường liên xã -Thị TrấnTân Hiệp, Ấp Tân Thới 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIỆP BÌNH AN |
| 企业英文名称 | DIEP BINH AN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151/27 đường liên xã -Thị TrấnTân Hiệp, Ấp Tân Thới 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837108184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $607.3K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Ho Accessories Co., Ltd. | 越南 | 69 | $411.2K | 变形聚酯单丝纱 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $94.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Sungho Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $54.6K | 变形聚酯单丝纱、包覆橡胶绳 |
| SUNG HO ACCESSORIAES CO . , LTD | 8 | $53.3K | 变形聚酯单丝纱 | |
| Kukil Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.9K | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
| Kukil Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 变形聚酯单丝纱 |
| Sung Ho Accessories Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 变形聚酯单丝纱 |
| Kookil Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 变形聚酯单丝纱 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-04-21 | 变形聚酯单丝纱 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 变形聚酯单丝纱 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 变形聚酯单丝纱 | SUNG HO ACCESSORIAES CO . , LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-02 | 变形聚酯单丝纱 | SUNG HO ACCESSORIAES CO . , LTD | — | $8.0K |
| 2026-03-19 | 变形聚酯单丝纱 | SUNG HO ACCESSORIAES CO . , LTD | — | $7.0K |
| 2026-03-05 | 变形聚酯单丝纱 | SUNG HO ACCESSORIAES CO . , LTD | — | $6.7K |
| 2026-03-05 | 变形聚酯单丝纱 | SUNG HO ACCESSORIAES CO . , LTD | — | $6.1K |
| 2026-02-24 | 变形聚酯单丝纱 | SUNG HO ACCESSORIAES CO . , LTD | — | $6.1K |
| 2026-02-03 | 变形聚酯单丝纱 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |