Tue An Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 高淀粉甘薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TUệ AN

2
进口笔数
10
出口笔数
$12.4K
进口金额
$23.1K
出口金额
2023-07-18
最近进口
2025-12-02
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315362081
企查查编码QVNQMY0U8Q
成立日期2018-10-30
联系地址260A Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TUỆ AN
企业英文名称TUE AN FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址145 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8292 - Dịch vụ đóng gói 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè
电话+84944209662
邮箱tueanfoods@gmail.com
官网www.tueanfoods.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040410乳清制品

出口

HS 编码产品
071420高淀粉甘薯
200989其他单一果蔬汁
392329非乙烯塑料袋
382499其他化学制剂
391990自粘塑料片
842240包装机械
843880食品加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$6.2K
美国1$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$21.3K
加拿大2$1.7K
越南1$20
斯里兰卡4$18

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Imanaka (Thailand) Co., Ltd.泰国2$12.4K鲜洋葱青葱、胡萝卜和萝卜

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xshipper德国4$21.3K碾磨大米、高淀粉甘薯
Kim Long Deli加拿大2$1.7K非乙烯塑料袋、自粘塑料片
Kim Long Deli越南1$20其他化学制剂
Cargills Quality Dairies Pvt. Ltd.印度2$9塑料涂布纸板、机械零件
Cargills Dairies Pvt. Ltd.印度2$9其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-18乳清制品Imanaka (Thailand) Co., Ltd.美国$6.2K
2023-06-24乳清制品IMANAKA (THAILAND) CO., LTD泰国$6.2K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02自粘塑料片KIM LONG DELI加拿大$26
2025-12-02食品加工机械KIM LONG DELI加拿大$450
2025-12-02非乙烯塑料袋KIM LONG DELI加拿大$416
2025-12-02非乙烯塑料袋KIM LONG DELI加拿大$19
2025-12-02自粘塑料片KIM LONG DELI加拿大$22
2025-12-02包装机械KIM LONG DELI加拿大$200
2025-12-02非乙烯塑料袋KIM LONG DELI加拿大$450
2025-12-02其他化学制剂KIM LONG DELI越南$20
2025-12-02非乙烯塑料袋KIM LONG DELI加拿大$19
2025-12-02非乙烯塑料袋KIM LONG DELI加拿大$30

相关企业 · 同类产品

Tue An Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →