Tue An Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 高淀粉甘薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TUệ AN
2
进口笔数
10
出口笔数
$12.4K
进口金额
$23.1K
出口金额
2023-07-18
最近进口
2025-12-02
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315362081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMY0U8Q |
| 成立日期 | 2018-10-30 |
| 联系地址 | 260A Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TUỆ AN |
| 企业英文名称 | TUE AN FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8292 - Dịch vụ đóng gói 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84944209662 |
| 邮箱 | tueanfoods@gmail.com |
| 官网 | www.tueanfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040410 | 乳清制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $6.2K |
| 美国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $21.3K |
| 加拿大 | 2 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $20 |
| 斯里兰卡 | 4 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imanaka (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $12.4K | 鲜洋葱青葱、胡萝卜和萝卜 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xshipper | 德国 | 4 | $21.3K | 碾磨大米、高淀粉甘薯 |
| Kim Long Deli | 加拿大 | 2 | $1.7K | 非乙烯塑料袋、自粘塑料片 |
| Kim Long Deli | 越南 | 1 | $20 | 其他化学制剂 |
| Cargills Quality Dairies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $9 | 塑料涂布纸板、机械零件 |
| Cargills Dairies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $9 | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 乳清制品 | Imanaka (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $6.2K |
| 2023-06-24 | 乳清制品 | IMANAKA (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $6.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 自粘塑料片 | KIM LONG DELI | 加拿大 | $26 |
| 2025-12-02 | 食品加工机械 | KIM LONG DELI | 加拿大 | $450 |
| 2025-12-02 | 非乙烯塑料袋 | KIM LONG DELI | 加拿大 | $416 |
| 2025-12-02 | 非乙烯塑料袋 | KIM LONG DELI | 加拿大 | $19 |
| 2025-12-02 | 自粘塑料片 | KIM LONG DELI | 加拿大 | $22 |
| 2025-12-02 | 包装机械 | KIM LONG DELI | 加拿大 | $200 |
| 2025-12-02 | 非乙烯塑料袋 | KIM LONG DELI | 加拿大 | $450 |
| 2025-12-02 | 其他化学制剂 | KIM LONG DELI | 越南 | $20 |
| 2025-12-02 | 非乙烯塑料袋 | KIM LONG DELI | 加拿大 | $19 |
| 2025-12-02 | 非乙烯塑料袋 | KIM LONG DELI | 加拿大 | $30 |