ELT Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 汤料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KITCHEN 4PS
20
进口笔数
0
出口笔数
$434.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101771307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSABR0Q |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | Lô M-5A, đường Trung Tâm, khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KITCHEN 4PS |
| 企业英文名称 | KITCHEN 4PS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M-5A, đường Trung Tâm, khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835208652 |
| 邮箱 | admin_hcm@pizza4ps.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 840亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210410 | 汤料制品 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $278.3K |
| 法国 | 7 | $65.0K |
| 日本 | 3 | $58.6K |
| 意大利 | 1 | $32.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichiwa Shoji Co., Ltd. | 中国台湾 | 6 | $172.9K | 汤料制品、混合调味料 |
| Nichiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $105.4K | 汤料制品、混合调味料 |
| Etablissements Coquard | 法国 | 7 | $65.0K | 非活性酵母、其他食品制剂 |
| Akiyama Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $32.7K | 手工带锯条、厨房刀具 |
| Susu International Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $32.6K | 其他医疗器具、其他电路开关装置 |
| Yamato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.2K | 面包面食机械、厨房刀具 |
| Fujiseiki Food Machinery Asia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $750 | 其他塑料制品、纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 面包面食机械 | Yamato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $25.2K |
| 2026-06-23 | 非活性酵母 | Etablissements Coquard | 法国 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 非活性酵母 | Etablissements Coquard | 法国 | $632 |
| 2026-06-23 | 非活性酵母 | Etablissements Coquard | 法国 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 混合调味料 | Nichiwa Shoji Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-06-19 | 汤料制品 | Nichiwa Shoji Co., Ltd. | 中国台湾 | $22.7K |
| 2026-06-17 | 其他制冷设备 | Susu International Co., Ltd. | 意大利 | $32.6K |
| 2026-04-20 | 混合调味料 | Nichiwa Shoji Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 汤料制品 | Nichiwa Shoji Co., Ltd. | 中国台湾 | $22.7K |
| 2026-04-20 | 汤料制品 | Nichiwa Shoji Co., Ltd. | 中国台湾 | $22.7K |