ELT Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 汤料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KITCHEN 4PS
16
进口笔数
0
出口笔数
$345.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101771307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSABR0Q |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | Lô M-5A, đường Trung Tâm, khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KITCHEN 4PS |
| 企业英文名称 | KITCHEN 4PS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M-5A, đường Trung Tâm, khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835208652 |
| 邮箱 | admin_hcm@pizza4ps.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 840亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210410 | 汤料制品 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $250.8K |
| 法国 | 6 | $61.5K |
| 日本 | 2 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIWA SHOJI CO LTD | 中国台湾 | 6 | $172.9K | 汤料制品、混合调味料 |
| Nichiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $77.9K | 汤料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Etablissements Coquard | 法国 | 6 | $61.5K | 非活性酵母、其他食品制剂 |
| Akiyama Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $32.7K | 手工带锯条、厨房刀具 |
| Fujiseiki Food Machinery Asia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $750 | 其他塑料制品、纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 混合调味料 | NICHIWA SHOJI CO.,LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 汤料制品 | NICHIWA SHOJI CO.,LTD | 中国台湾 | $22.7K |
| 2026-04-20 | 汤料制品 | NICHIWA SHOJI CO.,LTD | 中国台湾 | $22.7K |
| 2026-04-20 | 混合调味料 | NICHIWA SHOJI CO.,LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-03-18 | 非活性酵母 | ETABLISSEMENTS COQUARD | 法国 | $707 |
| 2026-03-18 | 非活性酵母 | ETABLISSEMENTS COQUARD | 法国 | $707 |
| 2026-03-18 | 非活性酵母 | ETABLISSEMENTS COQUARD | 法国 | $449 |
| 2026-03-18 | 非活性酵母 | ETABLISSEMENTS COQUARD | 法国 | $3.1K |
| 2026-01-29 | 汤料制品 | NICHIWA SHOJI CO.,LTD | 中国台湾 | $22.9K |
| 2025-12-29 | 非活性酵母 | ETABLISSEMENTS COQUARD | 法国 | $1.3K |