Texel Seikow Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEXEL-SEIKOW VIệT NAM
106
进口笔数
108
出口笔数
$864.4K
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603218918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5MHRA6 |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEXEL-SEIKOW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEXEL-SEIKOW VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Khu công nghiệp An Phước, Khu nhà xưởng Vĩnh Cường 3A, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối các sản phẩm có mã HS 3917, 3926, 4016, 6909, 7318, 7326, 8413, 8414, 8421, 8481, 8483, 8505, 9028 theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Đức; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02513681279 |
| 传真 | 02513681280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 258.681亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 103 | $860.4K |
| 美国 | 2 | $3.6K |
| 越南 | 2 | $446 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $1.24M |
| 越南 | 18 | $1.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | 99 | $860.8K | 其他风扇、其他泵和提升机 |
| Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 2 | $2.3K | 其他泵和提升机、其他风扇 | |
| Seikow Chemical Engineering & Machi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $954 | 其他橡胶带、商业广告材料 |
| Japan FRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $446 | 其他塑料制品、车身零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | 90 | $1.24M | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.00M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $4.5K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $911 |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $911 |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $2.1K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $162 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $873 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $140 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $164 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $873 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Seikow Chemical Engineering & Machinery Ltd. | 日本 | $5 |