THINH PHAT PACKING SERVICES TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ BAO Bì THịNH PHáT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$11.7K
出口金额
—
最近进口
2026-05-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316837274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP3M6KR |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | F12/4 Đường Liên Ấp 5-6, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BAO BÌ THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT PACKING SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F12/4 Đường Liên Ấp 5-6, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862737677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $7.1K |
| 韩国 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MI T&F INC | 美国 | 4 | $7.1K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Chungwoo Corp. | 韩国 | 1 | $4.6K | 棉针织女衬衫、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 瓦楞纸箱 | Chungwoo Corp. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-05-26 | 瓦楞纸箱 | Chungwoo Corp. | 韩国 | $203 |
| 2026-05-26 | 瓦楞纸箱 | Chungwoo Corp. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-02-11 | 非瓦楞折叠盒 | MI T&F INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | MI T&F INC | 美国 | $135 |
| 2026-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | MI T&F INC | 美国 | $351 |
| 2026-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | MI T&F INC | 美国 | $4.1K |
| 2026-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | MI T&F INC | 美国 | $224 |
| 2026-01-20 | 非瓦楞折叠盒 | MI T&F INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-15 | 非瓦楞折叠盒 | MI T&F INC | 美国 | $1.4K |