HOVU VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOVU VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$301.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109699435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXPRX5F |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | 10.16 - TT10, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOVU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOVU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10.16 - TT10, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84886902403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $301.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STRATUS SURFACES | 美国 | 8 | $301.1K | 其他水泥制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 贱金属配件 | STRATUS SURFACES | 美国 | $39.3K |
| 2025-06-18 | 贱金属配件 | STRATUS SURFACES | 美国 | $16.7K |
| 2025-03-20 | 贱金属配件 | STRATUS SURFACES | 美国 | $7.7K |
| 2025-03-20 | 贱金属配件 | STRATUS SURFACES | 美国 | $31.1K |
| 2025-03-20 | 贱金属配件 | STRATUS SURFACES | 美国 | $6.9K |
| 2025-01-20 | 贱金属配件 | STRATUS SURFACES | 美国 | $8.7K |
| 2025-01-20 | 贱金属配件 | STRATUS SURFACES | 美国 | $880 |
| 2025-01-20 | 贱金属配件 | STRATUS SURFACES | 美国 | $16.6K |
| 2024-10-24 | 贱金属配件 | STRATUS SURFACES | 美国 | $5.3K |
| 2024-10-24 | 贱金属配件 | STRATUS SURFACES | 美国 | $20.5K |