Frut Tour Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRUT TOUR
2
进口笔数
16
出口笔数
$482
进口金额
$23.1K
出口金额
2023-11-09
最近进口
2023-07-12
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201948419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA40XV7 |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Thôn Xóm Mới, Xã Ninh Tây, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRUT TOUR |
| 企业英文名称 | FRUT TOUR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xóm Mới, Xã Tây Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84931699686 |
| 邮箱 | fruttour6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $482 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 4 | $11.1K |
| 越南 | 6 | $9.2K |
| 乌兹别克斯坦 | 6 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC Mir Sladostei | 俄罗斯 | 1 | $245 | 其他含可可食品 |
| Sweet World Ltd. Liability Co. | 俄罗斯 | 1 | $237 | 猫狗粮 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOFLORA | 哈萨克斯坦 | 3 | $9.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Ecoflora | 越南 | 3 | $5.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Vietnam Diamond Fruits Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Vietnam Diamond Fruits MCHJ | 乌兹别克斯坦 | 2 | $2.8K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Aristova I. V. | 哈萨克斯坦 | 1 | $1.5K | 其他禽蛋、番石榴芒果山竹 |
| Aristova I.V. | 越南 | 1 | $973 | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 猫狗粮 | LTD LIABILITY CO SWEET WORLD | 俄罗斯 | $237 |
| 2023-11-04 | 其他含可可食品 | LLC MIR SLADOSTEI | 俄罗斯 | $123 |
| 2023-11-04 | 其他含可可食品 | LLC MIR SLADOSTEI | 俄罗斯 | $123 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 鲜榴莲 | ECOFLORA | 哈萨克斯坦 | $468 |
| 2023-07-12 | 其他鲜果 | ECOFLORA | 哈萨克斯坦 | $177 |
| 2023-07-12 | 其他鲜果 | ECOFLORA | 哈萨克斯坦 | $345 |
| 2023-07-07 | 其他鲜果 | ECOFLORA | 越南 | $208 |
| 2023-07-07 | 其他鲜果 | ECOFLORA | 越南 | $110 |
| 2023-07-07 | 鲜榴莲 | ECOFLORA | 越南 | $139 |
| 2023-06-23 | 其他鲜果 | ARISTOVA I V | 哈萨克斯坦 | $753 |
| 2023-06-23 | 番石榴芒果山竹 | ARISTOVA I V | 哈萨克斯坦 | $152 |
| 2023-06-23 | 其他鲜果 | ARISTOVA I V | 哈萨克斯坦 | $569 |
| 2023-06-22 | 其他鲜果 | ARISTOVA I.V. | 越南 | $368 |