Tan Viet Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 非在业
- 邮箱22
5
进口笔数
46
出口笔数
$48.2K
进口金额
$668.3K
出口金额
2023-10-06
最近进口
2026-02-02
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801372673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV51EYXF |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Thôn Hà Liễu, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET SX-TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Liễu, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914242918 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $48.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $668.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG XINYUE CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $23.3K | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| Bosheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.4K | 乙酸乙烯酯共聚物、橡胶塑料鞋件 |
| HONG KONG XINYUE CO., LTD | 中国香港 | 1 | $9.4K | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| ESON INTERNATION TRADE LIMITED | 越南 | 1 | $1.2K | 轻质乙烯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $496.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $94.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| HONG KONG XINYUE CO., LIMITED | 中国香港 | 3 | $49.4K | 鞋靴零件 |
| HONG KONG XINYUE CO., LTD | 中国香港 | 2 | $27.6K | 乙酸乙烯酯共聚物、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HONG KONG XINYUE CO., LTD | 越南 | $9.4K |
| 2023-05-29 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HONG KONG XINYUE CO., LIMITED | 越南 | $8.9K |
| 2023-05-25 | 乙酸乙烯酯共聚物 | ESON INTERNATION TRADE LIMITED | 越南 | $1.2K |
| 2023-02-03 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HONG KONG XINYUE CO., LIMITED | 越南 | $14.4K |
| 2023-01-31 | 乙酸乙烯酯共聚物 | Bosheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他塑料包装制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-02-02 | 其他塑料包装制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $760 |
| 2025-12-24 | 其他塑料包装制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2025-12-24 | 其他塑料包装制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $409 |
| 2025-12-24 | 其他塑料包装制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-24 | 其他塑料包装制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2025-12-24 | 其他塑料包装制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2025-12-24 | 其他塑料包装制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2025-12-24 | 其他塑料包装制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2025-12-24 | 其他塑料包装制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $794 |