Sunchem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 489 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNCHEM
489
进口笔数
28
出口笔数
$21.99M
进口金额
$356.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-08
最近出口
59
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105276816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEQ1G2Q |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 247 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNCHEM |
| 企业英文名称 | SUNCHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 247 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84986840098 |
| 邮箱 | contact@sunchemvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $13.99M |
| 印度尼西亚 | 86 | $2.85M |
| 印度 | 111 | $2.67M |
| 韩国 | 80 | $2.02M |
| 中国台湾 | 11 | $327.8K |
| 美国 | 4 | $88.6K |
| 新加坡 | 1 | $15.9K |
| 泰国 | 5 | $10.1K |
| 日本 | 4 | $5.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 21 | $252.0K |
| 斯里兰卡 | 7 | $87.3K |
| 越南 | 2 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IEFI (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 103 | $11.89M | 低密度聚乙烯、二氧化钛颜料 |
| Cabot Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 44 | $1.83M | 其他着色制剂、碳制品 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $1.21M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Soujanya Color Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $1.15M | 染料颜料、美术颜料 |
| Polyplast Dwiputra Pratama Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 44 | $1.12M | 其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Sauradip Chemical Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 33 | $683.8K | 其他有机表面活性剂、其他无环多元羧酸 |
| Shandong Landu New Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $620.4K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Macro Polymers Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $525.3K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Pidilite Industries Ltd. | 印度 | 23 | $290.2K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Cheongwoo Cfc Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $241.3K | 工业清洁制剂、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Coatings (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 21 | $252.0K | 醇酸树脂、钢铁容器<50升 |
| JAT Holdings PLC | 英国 | 3 | $59.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他单丝 |
| JAT Holdings Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $45.1K | 其他丙烯酸聚合物、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料 | IEFI (FAR EAST) PTE LTD | 中国 | $41.1K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料 | IEFI (FAR EAST) PTE LTD | 中国 | $41.1K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料 | IEFI (FAR EAST) PTE LTD | 中国 | $120.6K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | HENNING CHEMICAL (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | HENNING CHEMICAL (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料 | IEFI (FAR EAST) PTE LTD | 中国 | $120.6K |
| 2026-04-23 | 工业脂肪酸 | Itoh Oil Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-04-23 | 工业脂肪酸 | Itoh Oil Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-04-23 | 蓖麻油 | Itoh Oil Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-04-23 | 蓖麻油 | Itoh Oil Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $19 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他有机表面活性剂 | ASIA COATINGS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $7.8K |
| 2025-07-08 | 其他有机表面活性剂 | ASIA COATINGS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $4.5K |
| 2025-07-08 | 其他有机表面活性剂 | ASIA COATINGS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $7.1K |
| 2025-05-29 | 非纺织润滑剂 | ASIA COATINGS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $7.1K |
| 2025-05-29 | 工业清洁制剂 | ASIA COATINGS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $7.8K |
| 2025-05-29 | 非纺织润滑剂 | ASIA COATINGS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $4.5K |
| 2025-03-25 | 其他有机表面活性剂 | ASIA COATINGS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $3.2K |
| 2025-03-19 | 工业清洁制剂 | ASIA COATINGS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $3.2K |
| 2024-02-15 | 其他有机表面活性剂 | ASIA COATINGS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $9.5K |
| 2024-02-04 | 其他有机表面活性剂 | ASIA COATINGS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $29.0K |