Red Puma Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Báo Đỏ
5
进口笔数
0
出口笔数
$32.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105409671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHSR5R3 |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 12, ngõ 31 phố Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁO ĐỎ |
| 企业英文名称 | BAO DO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 37 Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0983290783 |
| 邮箱 | Cuongpv2907@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $32.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 518a17887a83a4a16900900080c1524b | 5 | $32.5K |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他擦亮剂 | ANGELWAX LTD | 英国 | $699 |
| 2024-10-31 | 零售清洁粉剂 | ANGELWAX LTD | 英国 | $484 |
| 2024-10-31 | 零售清洁粉剂 | ANGELWAX LTD | 英国 | $111 |
| 2024-10-31 | 聚合物基油漆 | ANGELWAX LTD | 英国 | $220 |
| 2024-10-31 | 零售清洁粉剂 | ANGELWAX LTD | 英国 | $355 |
| 2024-10-31 | 零售清洁粉剂 | ANGELWAX LTD | 英国 | $233 |
| 2024-10-31 | 聚合物基油漆 | ANGELWAX LTD | 英国 | $341 |
| 2024-10-31 | 零售清洁粉剂 | ANGELWAX LTD | 英国 | $334 |
| 2024-10-31 | 零售清洁粉剂 | ANGELWAX LTD | 英国 | $349 |
| 2024-10-31 | 零售清洁粉剂 | ANGELWAX LTD | 英国 | $165 |