Truong Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY LọC NướC TRườNG TIềN
120
进口笔数
1
出口笔数
$432.4K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-05-03
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302478554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07KBCDX |
| 成立日期 | 2001-12-04 |
| 联系地址 | 31 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY LỌC NƯỚC TRƯỜNG TIỀN |
| 企业英文名称 | TRUONG TIEN CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838729152 |
| 邮箱 | locnuoctruongtien@gmail.com |
| 官网 | www.pucomtech.com.vn |
| 传真 | 02838720921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $275.9K |
| 中国台湾 | 15 | $82.1K |
| 印度 | 33 | $68.1K |
| 中国香港 | 3 | $3.4K |
| 越南 | 8 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAMP DESIGN CO LTD | 中国台湾 | 10 | $64.0K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Aster Technologies | 印度 | 18 | $35.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Aster Technologies & Controls LLP | 印度 | 15 | $32.7K | 压力测量仪、水净化机械 |
| Guangdong Volardda Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Foshan Hehong Trading Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.6K | 可互换金属模具、机床零件 |
| Zhejiang Beike Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.2K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| Ningbo King Sky Water Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Jinan Retek Industries Inc. | 中国 | 3 | $15.0K | 制冷设备零件、空调机零件 |
| HEBEI JIRS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 4 | $13.7K | 电力控制板、液体流量计 |
| Ningbo Clean Water Purifying Equipment-Making Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 安全阀 | NINGBO KING SUN WATER MACHINERY ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | HEBEI JIRS IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 安全阀 | NINGBO KING SUN WATER MACHINERY ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 高压塑料软管 | NINGBO KING SUN WATER MACHINERY ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 阀门龙头 | NINGBO KING SUN WATER MACHINERY ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | CHAMP DESIGN CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2026-06-08 | 塑料管件 | CHAMP DESIGN CO LTD | 中国台湾 | $440 |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | CHAMP DESIGN CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | CHAMP DESIGN CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-05-29 | 液体流量计 | Aster Technologies & Controls LLP | 印度 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 | 水净化机械 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |