Song Ha Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SONG Hà TRADING

7
进口笔数
44
出口笔数
$285.3K
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2024-05-24
最近出口
5
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2023-11进口 $289 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $225.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2023-11进口 $289 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $225.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315164756
企查查编码QVNUG5YF7A
成立日期2018-07-16
联系地址Lầu 4, Phòng 401, 10 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SONG HÀ TRADING
企业英文名称SONG HA TRADING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 4, Phòng 401, 10 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
电话0907801088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
170490糖果
190590其他食品制剂
230910猫狗粮
400122技术分类天然橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
482010纸质文具
490199其他印刷品
961700真空瓶及零件

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
400110天然橡胶乳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$225.8K
日本1$31.1K
马来西亚4$28.1K
韩国1$289

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国28$1.72M
中国9$516.4K
印度2$231.5K
中国台湾4$222.9K
斯里兰卡1$63.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MODAN INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡1$225.8K技术分类天然橡胶
Eneos Materials Trading Co., Ltd.越南1$31.1K未硫化橡胶片、钢制容器(>300升)
Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd.马来西亚3$19.7K其他塑料包装制品、塑料包装箱
ECO PLAS INDUSTRY (MALAYSIA) Sdn. Bhd.马来西亚1$8.4K塑料包装箱、其他塑料包装制品
CRK Co., Ltd.韩国1$2898472机器零件、糖果

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd.韩国18$756.3K技术分类天然橡胶、再生橡胶
CNKU Pte. Ltd.新加坡5$653.2K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
b313f0676a06514e0cf5d8a18e30fde32$225.2K
LANDMARK INTERNATIONAL CORP中国台湾4$222.9K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
CNKU Pte. Ltd.韩国2$218.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Landmark International Corp中国5$152.9K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Intop International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$136.3K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Wuxi Zhonghao Rubber & Trade Co., Ltd.中国2$126.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
R1 International Pte. Ltd.新加坡1$106.8K技术分类天然橡胶、混合橡胶
Dong Yang Rubber Co., Ltd.韩国2$63.9K其他硫化橡胶制品、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14技术分类天然橡胶MODAN INTERNATIONAL PTE. LTD.越南$225.8K
2025-03-13丁苯橡胶ENEOS MATERIALS TRADING CO LTD日本$31.1K
2024-09-20其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.2K
2024-09-07其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.2K
2023-11-18糖果CRK CO LTD韩国$85
2023-11-18纸质文具CRK CO LTD韩国$24
2023-11-18猫狗粮CRK CO LTD韩国$28
2023-11-18猫狗粮CRK CO LTD韩国$12
2023-11-18其他食品制剂CRK CO LTD韩国$7
2023-11-18其他印刷品CRK CO LTD韩国$9

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-24技术分类天然橡胶MODAN INTERNATIONAL PTE LTD中国$130.0K
2024-04-04天然橡胶片MODAN INTERNATIONAL PTE LTD印度$95.2K
2024-01-02天然橡胶片CNKU PTE LTD韩国$147.5K
2023-10-17技术分类天然橡胶Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd.韩国$31.6K
2023-09-29技术分类天然橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD中国$106.8K
2023-09-07技术分类天然橡胶Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd.韩国$30.2K
2023-09-07技术分类天然橡胶Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd.韩国$30.3K
2023-09-07技术分类天然橡胶Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd.韩国$30.3K
2023-08-18技术分类天然橡胶Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd.韩国$60.3K
2023-08-18技术分类天然橡胶Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd.韩国$30.3K

相关企业 · 同类产品

Song Ha Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →