Song Ha Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SONG Hà TRADING
7
进口笔数
44
出口笔数
$285.3K
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2024-05-24
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315164756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG5YF7A |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | Lầu 4, Phòng 401, 10 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SONG HÀ TRADING |
| 企业英文名称 | SONG HA TRADING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Phòng 401, 10 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | 0907801088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $225.8K |
| 日本 | 1 | $31.1K |
| 马来西亚 | 4 | $28.1K |
| 韩国 | 1 | $289 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $1.72M |
| 中国 | 9 | $516.4K |
| 印度 | 2 | $231.5K |
| 中国台湾 | 4 | $222.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $63.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MODAN INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $225.8K | 技术分类天然橡胶 |
| Eneos Materials Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.1K | 未硫化橡胶片、钢制容器(>300升) |
| Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $19.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| ECO PLAS INDUSTRY (MALAYSIA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $8.4K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| CRK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $289 | 8472机器零件、糖果 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $756.3K | 技术分类天然橡胶、再生橡胶 |
| CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $653.2K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| b313f0676a06514e0cf5d8a18e30fde3 | 2 | $225.2K | ||
| LANDMARK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 4 | $222.9K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| CNKU Pte. Ltd. | 韩国 | 2 | $218.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Landmark International Corp | 中国 | 5 | $152.9K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Intop International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $136.3K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Wuxi Zhonghao Rubber & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $106.8K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Dong Yang Rubber Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $63.9K | 其他硫化橡胶制品、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 技术分类天然橡胶 | MODAN INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $225.8K |
| 2025-03-13 | 丁苯橡胶 | ENEOS MATERIALS TRADING CO LTD | 日本 | $31.1K |
| 2024-09-20 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2024-09-07 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2023-11-18 | 糖果 | CRK CO LTD | 韩国 | $85 |
| 2023-11-18 | 纸质文具 | CRK CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2023-11-18 | 猫狗粮 | CRK CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2023-11-18 | 猫狗粮 | CRK CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2023-11-18 | 其他食品制剂 | CRK CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2023-11-18 | 其他印刷品 | CRK CO LTD | 韩国 | $9 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 技术分类天然橡胶 | MODAN INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $130.0K |
| 2024-04-04 | 天然橡胶片 | MODAN INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $95.2K |
| 2024-01-02 | 天然橡胶片 | CNKU PTE LTD | 韩国 | $147.5K |
| 2023-10-17 | 技术分类天然橡胶 | Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd. | 韩国 | $31.6K |
| 2023-09-29 | 技术分类天然橡胶 | R1 INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $106.8K |
| 2023-09-07 | 技术分类天然橡胶 | Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd. | 韩国 | $30.2K |
| 2023-09-07 | 技术分类天然橡胶 | Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd. | 韩国 | $30.3K |
| 2023-09-07 | 技术分类天然橡胶 | Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd. | 韩国 | $30.3K |
| 2023-08-18 | 技术分类天然橡胶 | Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd. | 韩国 | $60.3K |
| 2023-08-18 | 技术分类天然橡胶 | Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd. | 韩国 | $30.3K |