Du Hoa Hop Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 伞骨
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Dù HòA HợP
11
进口笔数
0
出口笔数
$759.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317160355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVSMRU3 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | D2 Đường C1, Khu tái định cư 10ha, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DÙ HÒA HỢP |
| 企业英文名称 | DU HOA HOP PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D2 Đường C1, Khu tái định cư 10ha, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84908030818 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660320 | 伞骨 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $759.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoe Win International Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $759.4K | 伞骨、处理纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 伞骨 | ZOE WIN INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-10 | 伞骨 | ZOE WIN INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2025-11-10 | 处理纺织物 | ZOE WIN INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-05-20 | 处理纺织物 | ZOE WIN INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2025-05-20 | 伞骨 | ZOE WIN INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-20 | 伞骨 | ZOE WIN INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-05-05 | 伞骨 | ZOE WIN INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-05-05 | 伞骨 | ZOE WIN INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-05-05 | 处理纺织物 | ZOE WIN INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-05-05 | 伞骨 | ZOE WIN INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $43.2K |