PAH TECH Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PAH TECH
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109904652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V5RV5D |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Số 27, ngách 39, ngõ 378, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PAH TECH |
| 企业英文名称 | PAH TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngách 39, ngõ 378, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02466862682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Electrical & Mechanical Engineers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他电路开关装置 | EASTERN ELECTRICAL & MECHANICAL ENGINEERS PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-06-30 | 其他电路开关装置 | EASTERN ELECTRICAL & MECHANICAL ENGINEERS PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 其他电路开关装置 | EASTERN ELECTRICAL & MECHANICAL ENGINEERS PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-06-30 | 其他电路开关装置 | EASTERN ELECTRICAL & MECHANICAL ENGINEERS PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-06-30 | 其他电路开关装置 | EASTERN ELECTRICAL & MECHANICAL ENGINEERS PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-06-30 | 其他电路开关装置 | EASTERN ELECTRICAL & MECHANICAL ENGINEERS PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |