Dong Phu Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO SU ĐồNG PHú
- 邮箱1
0
进口笔数
272
出口笔数
$0
进口金额
$17.63M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800100376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BVYM93 |
| 成立日期 | 2006-12-28 |
| 联系地址 | Ấp Thuận Phú I, Xã Thuận Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐỒNG PHÚ |
| 企业英文名称 | DONG PHU RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Thuận Phú 1, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0125 - Trồng cây cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842713819786 |
| 邮箱 | doruco.bpc@doruco.com.vn |
| 传真 | +842713819620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,688.5932亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 115 | $5.24M |
| 美国 | 56 | $3.12M |
| 俄罗斯 | 16 | $3.03M |
| 印度 | 10 | $1.54M |
| 中国 | 13 | $999.1K |
| 马绍尔群岛 | 11 | $764.6K |
| 法国 | 5 | $537.1K |
| 德国 | 6 | $367.8K |
| 西班牙 | 9 | $341.4K |
| 中国台湾 | 8 | $311.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDGEPOINT GROUP INC., | 美国 | 29 | $2.84M | 天然橡胶乳 |
| OPC FAO International Ltd. | 俄罗斯 | 14 | $2.71M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Evertech Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.88M | 技术分类天然橡胶、聚丙烯塑料 |
| DNS Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.17M | 技术分类天然橡胶、女式化纤服装 |
| LG Commtrade Pty Ltd | 13 | $1.16M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 | |
| MODAN INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $1.13M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Chemico Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $779.3K | 技术分类天然橡胶 |
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 16 | $730.5K | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Win Win Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $726.3K | 非医用橡胶手套、技术分类天然橡胶 |
| TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY | 美国 | 13 | $0 | 天然橡胶乳 |
近期贸易明细
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 天然橡胶片 | Song Day Enterprises Co., Ltd. | 中国台湾 | $47.7K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | GLOBAL GLORY GROUP LIMITED | 马绍尔群岛 | $49.6K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | GLOBAL GLORY GROUP LIMITED | 马绍尔群岛 | $49.6K |
| 2026-06-27 | 天然橡胶片 | R1 International Pte. Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-06-27 | 天然橡胶片 | Song Day Enterprises Co., Ltd. | 中国台湾 | $47.7K |
| 2026-06-27 | 技术分类天然橡胶 | R1 International Pte. Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-06-24 | 技术分类天然橡胶 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | — | $93.2K |
| 2026-06-24 | 技术分类天然橡胶 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | — | $85.8K |
| 2026-06-24 | 技术分类天然橡胶 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | — | $83.3K |
| 2026-06-11 | 技术分类天然橡胶 | GLOBAL GLORY GROUP LIMITED | 马绍尔群岛 | $94.3K |