Dong Phu Rubber Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO SU ĐồNG PHú

0
进口笔数
272
出口笔数
$0
进口金额
$17.63M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $946.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $684.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $729.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $531.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $902.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $946.5K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $325.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $719.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $767.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $419.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $661.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $510.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $595.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $383.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $527.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $454.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $548.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $933.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $684.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $729.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $531.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $902.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $946.5K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $325.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $719.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $767.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $419.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $661.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $510.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $595.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $383.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $527.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $454.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $548.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $933.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号3800100376
企查查编码QVN1BVYM93
成立日期2006-12-28
联系地址Ấp Thuận Phú I, Xã Thuận Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐỒNG PHÚ
企业英文名称DONG PHU RUBBER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp Thuận Phú 1, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0125 - Trồng cây cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+842713819786
邮箱doruco.bpc@doruco.com.vn
传真+842713819620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,688.5932亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国115$5.24M
美国56$3.12M
俄罗斯16$3.03M
印度10$1.54M
中国13$999.1K
马绍尔群岛11$764.6K
法国5$537.1K
德国6$367.8K
西班牙9$341.4K
中国台湾8$311.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EDGEPOINT GROUP INC.,美国29$2.84M天然橡胶乳
OPC FAO International Ltd.俄罗斯14$2.71M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Evertech Co., Ltd.韩国30$1.88M技术分类天然橡胶、聚丙烯塑料
DNS Co., Ltd.韩国26$1.17M技术分类天然橡胶、女式化纤服装
LG Commtrade Pty Ltd13$1.16M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
MODAN INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡10$1.13M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Chemico Co., Ltd.韩国18$779.3K技术分类天然橡胶
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国16$730.5K技术分类天然橡胶、碳制品
Win Win Trading Co., Ltd.越南21$726.3K非医用橡胶手套、技术分类天然橡胶
TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY美国13$0天然橡胶乳

近期贸易明细

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29天然橡胶片Song Day Enterprises Co., Ltd.中国台湾$47.7K
2026-06-29技术分类天然橡胶GLOBAL GLORY GROUP LIMITED马绍尔群岛$49.6K
2026-06-29技术分类天然橡胶GLOBAL GLORY GROUP LIMITED马绍尔群岛$49.6K
2026-06-27天然橡胶片R1 International Pte. Ltd.—$1.2K
2026-06-27天然橡胶片Song Day Enterprises Co., Ltd.中国台湾$47.7K
2026-06-27技术分类天然橡胶R1 International Pte. Ltd.—$1.2K
2026-06-24技术分类天然橡胶OPC FAO INTERNATIONAL LTD—$93.2K
2026-06-24技术分类天然橡胶OPC FAO INTERNATIONAL LTD—$85.8K
2026-06-24技术分类天然橡胶OPC FAO INTERNATIONAL LTD—$83.3K
2026-06-11技术分类天然橡胶GLOBAL GLORY GROUP LIMITED马绍尔群岛$94.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dong Phu Rubber Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →